Điện giải
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Ca electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ca electrodeĐiện cực Ca electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ca fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ca fill solutionThuốc thử Ca fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ca++ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Ca++ ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Calcium Reference Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Calcium Reference ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Calibration packs for CBS-400 | - | 810ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Calibration packs for CBS-400Tính năng: Xét nghiệm các thông số Natri, Kali, Clorua, Canxi, PH. Nguyên lý: Dùng Multi Bio-sensor đa cảm biến. Thành phần: Standard A350ml , Standard B 100ml , Standard C 130ml, Dung dịch tham chiếu 230ml. Giá trị tham chiếu: + Na : 141-155 mmol/L . + K : 3.6-5.5 mmol/L . + Cl:... |
| Cl electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Cl electrodeĐiện cực Cl electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Conditioner solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Conditioner solutionThuốc thử Conditioner solution Thành phần chính: Ammonium bifluoride (NH4HF2), chất hoạt động bề mặt, chất bảo quản. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Daily Cleaning Solution Kit | - | 1 lọ Rinse 90 mL + 6 lọ Pepsin | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Daily Cleaning Solution KitDung dịch làm sạch hàng ngày để loại bỏ các cặn protein trên các máy xét nghiệm điện giải, khí máu hãng Medica/Mỹ (Không có Ammonium Biflouride) Thành phần 1 hộp gồm: – Daily Cleaner Diluent- Pha loãng rửa hàng ngày: 1 lọ 90 ml, HCl (0,1N) và muối – Daily Cleaner Powder – Chất... |
| Detergent | - | 0.13g*2+10ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Detergent– Tính năng dùng để làm sạch hệ thống máy phân tích điện giải. – Thành phần chính: + EZ- Cleaner A: Muối vô cơ. + EZ- Cleaner B: Pepsin. Nhiệt độ bảo quản: 2-8ºC sau khi pha. -Quy cách: 0.13g*2+10ml |
| EasyLyte Cl- Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Cl- ElectrodeĐiện cực Cl dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Internal Filling Solution | - | Lọ 125 ml | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Internal Filling SolutionDung dịch ngâm điện cực, lọ 125 mL chứa KCl, dùngDung dịch ngâm điện cực, lọ 125 mL chứa KCl, dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte K+ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte K+ ElectrodeĐiện cực K dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Membrane Assembly | - | Cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Membrane AssemblyMàng điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mLChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL*Pack EasyLyte Na / K / Cl Solutions Pack sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu người bằng Máy xét nghiệm điện giải EasyLyte plus. *Thành phần: Standard A Solution, 800mL: 140.0 mmol/L Na+; 4.0... |
| EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800mLChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| EasyLyte Na+ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na+ ElectrodeĐiện cực Na dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Reference Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Reference ElectrodeĐiện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải Na/K, Na/K/Cl và Na/K/Li |
| EasyLyte Tubing Kit | - | Hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Tubing KitHộp gồm: 1 đường ống bơm và 1 đường ống mẫu. Dùng cho máy điện giải EasyLyte Na/K, Na/K/Cl và Na/K/Li |
| EasyQC Bi-Level Quality Control Kit | - | 2 x 10 ml | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyQC Bi-Level Quality Control Kit*Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải (bao gồm test Na+, K+, Cl-, Li+, Ca++, pH) với 2 mức bình thường và bất thường. *Gồm dung dịch muối, chất đệm, albumin bò, chất bảo quản. |
| Electrolyte Calibrator | - | 3*4*2ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Electrolyte Calibrator‘- Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải K+, Na+, Cl-, Ca2 +, pH. – Thành phần chính: Natri Clorua, Muriate, Natri Acetate, Canxi Clorua, Glycine, chất đệm, sát trùng. – Quy cách: 3x4x2ml/ Hộp. |
| Electrolyte Control | - | 3*5*2ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Electrolyte Control– Tinh năng dùng kiểm soát chất lượng xét nghiệm K+, Na+, Cl-, Ca2 +, pH. – Thành phần chính: Huyết thanh bê, natri clorua, kali clorua, natri axetat, canxi clorua, axit aminoacetic, chất đệm, chất bảo quản; – Quy cách: 3x5x2ml/ Hộp. |
| ISE Buffer | - | 4X2000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Buffer4x2000ml , Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU |
| ISE Cleaning Solution | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Cleaning Solution4x100ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch rửa điện cực trên máy sinh hóa AU |
| ISE Fluid Cleaning solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
ISE Fluid Cleaning solutionThuốc thử ISE Fluid Cleaning solution Thành phần chính: Sodium Hypochlorite Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) | - | STD A: 650ml STD B: 350ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH)Thuốc thử ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) Thành phần chính: Ammonium molybdate 0.4 mmol/l Sulphuric acid 100 mmol/l Hydrochloric acid 100 mmol/l Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| ISE High Serum Standard | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE High Serum Standard4x100ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU với mẫu huyết thanh/huyết tương |
| ISE Low Serum Standard | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Low Serum Standard4x100ml , Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU với mẫu huyết thanh/huyết tương |
| ISE Mid Standard Solution | - | 4X2000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Mid Standard Solution4x2000ml ,Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU. Thành phần Triethanolamine 0.1 mol/L, chất bảo quản |
| ISE Reference Solution | - | 4X1000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Reference Solution4x1000ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/ Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU. Thành phần: chất bảo quản, Potassium Chloride 1.00 mol/L |
| K electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
K electrodeĐiện cực K electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| K fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
K fill solutionThuốc thử K fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Máy phân tích khí máu điện giải | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích khí máu điện giảiModel: i-SmartCare 10
Hãng sản xuất: i-Sens
Xuất xứ: Hàn Quốc |
| Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000Model: GEM Primer 3000
Hãng sản xuất:Instrument Laboratory |
| Na electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Na electrodeĐiện cực Na electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Na/Cl/pH fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Na/Cl/pH fill solutionThuốc thử Na/Cl/pH fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| PH Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
PH ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| pH electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
pH electrodeĐiện cực pH electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Pump tubing for Electrolyte analyzer | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Pump tubing for Electrolyte analyzerDây bơm Tubing pump Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| QC solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
QC solutionVật liệu kiểm soát QC Solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, LiCl, pH buffer, surface active agent, preservative agent. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ref electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ref electrodeĐiện cực Ref electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ref fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ref fill solutionThuốc thử Ref fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
