Phim X-Quang, CT, MRI
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Film in nhiệt cỡ 10x12inch ( 25x30cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Film in nhiệt cỡ 10x12inch ( 25x30cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 25x30cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| Film in nhiệt cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Film in nhiệt cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in MRI, CT KTS kích thước 35x43cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Máy phân tích sinh hóa tự động AU480 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter- | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích sinh hóa tự động AU480 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter-
|
| Máy phân tích sinh hóa tự động AU680 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter- | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích sinh hóa tự động AU680 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter-Lưu dữ liệu : Lên đến 100.000 bệnh phẩm
Kích thước (W x H x D) : 1.950 x 1.280 x 1.000 mm
Điện năng sử dụng : 200V, 208V, 220V, 230V, 240V 50Hz, 60Hz/3.8kVA
Thông tin về nước sử dụng
Lượng nước tiêu thụ trung bình: 28L/giờ |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 300 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 300 test/ giờMáy xét nghiệm sinh hóa tự động
Model: BBA-300
Hãng SX: Getein-Trung Quốc
Nước SX: Trung Quốc |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 400 Test/Giờ Hãng SX- Getein- Trung Quốc | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 400 Test/Giờ Hãng SX- Getein- Trung Quốc
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 800 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 800 test/ giờMáy xét nghiệm sinh hóa tự động
Model:CM 800
Hãng SX: Getein-Trung Quốc
Nước SX: Trung Quốc |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động công suất 900 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động công suất 900 test/ giờ
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CX-4 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CX-4
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Mispa_CXL_Pro | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Mispa_CXL_Pro
|
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch ( 25x30cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch ( 25x30cm)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch (25x30cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch (25x30cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 25x30cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 13 x17inch (33x43cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 13 x17inch (33x43cm)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in CT, MRI KTS kích thước 35x43cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm)Phim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Độ mờ, Độ nhạy nhiêt ≥ 21%, 15-35 Độ truyền sáng ≥ 65 Mật đồ truyền ≥ 0.2 Chiều dày: 210 Micron Công nghệ in phun |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước ( 20x25cm) Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
