Test nhanh ACON
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| ACON Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
ACON Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, phát hiện định tính và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Thành phần: – Vùng cộng hợp: kháng thể Dengue liên hợp với hạt 0,102 ug, kháng thể kiểm chứng liên hợp với... |
| ACON Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
ACON Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thế IgG/IgM kháng vi rút Dengue, có thể phát hiện cả bốn loại huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người. – Đối với Dengue NS1: Vùng cộng hợp: phủ sẵn... |
| ACON Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
ACON Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử Xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 của cả bốn loại huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Thành phần: – Vùng cộng hợp: cộng hợp kháng thể kháng kháng nguyên Dengue NS1 0,24ug gắn với hạt... |
| Cleanser III (Consentrated) | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Cleanser III (Consentrated)Dung dịch rửa được sử dụng để làm sạch sau mỗi lần đo trên hệ thống phân tích nước tiểu tự động Mission Automatic Urine Analyzer Thành phần: Dinatri hydro phosphat, Natri dihydro phosphat, Natri clorid, chất hoạt động bề mặt, nước tinh khiết Là chất lỏng trong suốt không màu hoặc màu vàng nhạt,... |
| Dung dịch chứng mission Liquid Urine Control | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Dung dịch chứng mission Liquid Urine ControlDung dịch chứng mission Liquid Urine Control là một xét nghiệm kiểm chuẩn được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của kết quả phân tích nước tiểu khi đọc bằng mắt thường hoặc bằng máy phân tích. Kết quả phải được so sánh với các kết quả kỳ vọng để đảm bảo tính... |
| Fecal Occult Blood Rapid Test Cassette (Feces) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Fecal Occult Blood Rapid Test Cassette (Feces)Khay thử định tính phát hiện máu ẩn trong mẫu phân của người. Xét nghiệm này sử dụng cặp kháng thể theo phương pháp “sandwich” để phát hiện chọn lọc máu ẩn trong phân ở nồng độ 50 ng/mL hoặc 6μg/g. Thuốc thử: Khay thử có chứa các phần tử phủ kháng thể kháng hemoglobin... |
| Flowflex Influenza A/B Rapid Test | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex Influenza A/B Rapid TestKhay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện và phân biệt kháng nguyên vi rút cúm A và cúm B từ dịch mũi, dịch hầu họng và dịch tỵ hầu Ngưỡng phát hiện(LoD). Cúm A: 6,88*10^2 TCID50/mL. Cúm B: 1,88*10^2 TCID50/mL Hiệu quả chẩn đoán Cúm A: – Độ nhạy tương... |
| Flowflex Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test Cassette | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test CassetteKhay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên vi rút Adeno trong mẫu dịch mũi, dịch tỵ hầu và dịch hầu họng của người . Ngưỡng phát hiện(LoD): 4,35*10^4 TCID50/mL Hiệu quả chẩn đoán đối với mẫu dịch tỵ hẩu: – Độ nhạy tương quan: 100%. – Độ đặc hiệu tương quan: 100%... |
| Flowflex Respiratory Syncytial Virus (RSV) Antigen Rapid Test Cassette | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex Respiratory Syncytial Virus (RSV) Antigen Rapid Test CassetteKhay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) trong mẫu dịch mũi, dịch tỵ hầu và dịch hầu họng của người . Ngưỡng phát hiện(LoD): 1,58*10^2 TCID50/mL Ống chiết mẫu kèm dung dịch đệm được đóng gói riêng Hiệu quả chẩn đoán đối với mẫu dịch... |
| Flowflex™ EV71 IgM Rapid Test | - | 25 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ EV71 IgM Rapid TestXét nghiệm sử dụng để định tính phát hiện kháng thể IgM kháng enterovirus 71 (EV71) trong huyết thanh hoặc huyết tương của người Khay thử chứa các protein kháng nguyên EV71 phủ trên màng, hạt latex gắn kháng thể chuột kháng IgM người. Độ nhạy tương quan: 95.56% Độ đặc hiệu tương quan: 93.22%... |
| Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid Test | - | 40 Test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid TestKhay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycoplasma pneumoniae trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người. Thuốc thử: Khay thử chứa các hạt kháng nguyên mycoplasma pneumoniae, kháng thể kháng IgM người, kháng thể kháng IgG người phủ trên màng. Mycoplasma pneumoniae IgM Độ nhạy tương quan:... |
| Flowflex™ Rotavirus Rapid Test | - | 25 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ Rotavirus Rapid TestKhay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch theo nguyên lý dòng chảy một chiều để định tính phát hiện kháng nguyên rotavirus trong mẫu phân của người. Thuốc thử: Khay thử chứa các hạt phủ kháng thể kháng rotavirus và kháng thể kháng rotavirus phủ trên màng. Độ nhạy tương quan: 100.0% Độ đặc... |
| Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid Test | - | 20 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid TestKhay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2, cúm A/B, RSV và Adenovirus trong mẫu dịch mũi hoặc dịch tỵ hầu của người. Chỉ sử dụng cho chẩn đoán in vitro chuyên nghiệp. Ngưỡng phát hiện (LoD): SARS-CoV-2: 1,60 × 10² TCID₅₀/mL Flu A: 6,88 × 10² TCID₅₀/mL Flu B:... |
| H. pylori Antibody Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
H. pylori Antibody Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử định tính phát hiện kháng thể kháng H. pylori trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người. Thành phần: chứa các phần tử phủ kháng nguyên H. pylori và kháng thể kháng IgG người phủ trên màng. – Độ nhạy tương quan: 94,7%; – Độ đặc hiệu tương quan: 99,4%;... |
| H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces)Khay thử xét nghiệm miễn dịch định tính, dòng chảy một chiều phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người. Thành phần: Khay thử có chứa các phần tử phủ kháng thể kháng H. pylori và kháng thể kháng H. pylori phủ trên màng. – Độ nhạy tương quan: 99,0% – Độ... |
| HBsAg Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HBsAg Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng thể kháng HBsAg 0,350ug, kháng thể IgG thỏ 0,233ug – Vạch kết quả: Kháng thể kháng HBsAg... |
| HBsAg Rapid Test Strip – 5mm (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HBsAg Rapid Test Strip – 5mm (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B, bản que thử rộng 5mm, sử dụng được cho mẫu máu toàn phần Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng thể kháng HBsAg, kháng thể IgG thỏ – Vạch kết quả: Kháng thể kháng HBsAg – Vạch chứng: Kháng thể... |
| HBsAg Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HBsAg Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng thể kháng HBsAg 0,35ug, kháng thể IgG thỏ 0,233ug – Vạch kết quả: Kháng thể kháng HBsAg... |
| HCV Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HCV Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm miễn dịch định tính, kỹ thuật màng và kháng nguyên kép để phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Các kháng nguyên tái tổ hợp được mã hóa bởi các gen cho cả protein cấu trúc (nucleocapsid) và không cấu trúc. Thành... |
| HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử xét nghiệm miễn dịch định tính, kỹ thuật màng và kháng nguyên kép để phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Các kháng nguyên tái tổ hợp được mã hóa bởi các gen cho cả protein cấu trúc (nucleocapsid) và không cấu trúc. Que... |
| HIV 1/2/O Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HIV 1/2/O Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 và nhóm O trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. Thành phần: – Màng: kháng nguyên HIV tái tổ hợp bao gồm gp41, gp36 và kháng nguyên tái tổ hợp HIV-O. – Lớp cộng hợp: hạt... |
| Kim chích máu | - | 100 Cái/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Kim chích máuKim chích máu được sử dụng với Bút chích máu để lấy một lượng nhỏ mẫu máu. Đầu kim vát 3 cạnh để giảm đau khi lấy máu Kim được vô trùng Tiêu chuẩn : ISO, FDA |
| On Call® Extra Blood Glucose Test Strips | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
On Call® Extra Blood Glucose Test StripsMen que thử:GOD, công nghệ “No coding” Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu mao mạch ( Đầu ngón tay, cánh tay, gan bàn tay) Cho phép bù thêm máu lần 2 trong vòng 3 giây Đối tượng sử dụng (HCT) 25- 60 % Thời gian đo: 4 giây Lượng mẫu máu: 0.4μL... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Advanced | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call AdvancedCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GDH) Men que thử: GDH-PQQ Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao mạch (Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT) 10-70% Lượng mẫu máu: 0.8μL Thời gian đo: 5 giây... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Sharp | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call SharpCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.8 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU). Dạng que. Hạn dùng: 24 tháng/ 3... |
| Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU/ ASC). Dạng que. Hạn dùng:... |
| Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông sốQue thử phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Mission AVE-75. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU/ ASC). Thành phần chính: 2,6-dichlorophenolindophenol 0,3% w/w,... |
| Que thử phân tích nước tiểu 13 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 13 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Urobilinogen, Albumin, Protein, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid, Specific Gravity, Ketone, Nitrite, Creatinine, pH, Blood (LEU/ URO/ ALB/ PRO/ BIL/ GLU/ ASC/ SG/ KET/ NIT/ CRE/ pH/ BLO).... |
| Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 14 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Urobilinogen, Albumin, Protein, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid, Specific Gravity, Ketone, Nitrite, Creatinine, pH, Blood, Calcium (LEU/ URO/ ALB/ PRO/ BIL/ GLU/ ASC/ SG/ KET/ NIT/ CRE/ pH/... |
| Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 3 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Glucose, pH, Protein (GLU/ pH/ PRO). Dạng que. Hạn dùng: 24 tháng/ 3 tháng sau khi mở nắp hộp. Tiêu chuẩn: ISO 13485, CE, FDA |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết) On Call Vivid Blood Glucose Test Strips | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết) On Call Vivid Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GOD) Chuẩn định kết quả: Tương đương huyết tương Thời gian đo: 5 giây Lượng mẫu máu: 0.8μL Loại mẫu xét nghiệm: Máu toàn phần mao mạch người lớn và trẻ sơ sinh Phạm vi HCT: 15 – 70% Khoảng đo đường huyết: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL)... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Plus Blood Glucose Test Strips | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Plus Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GOD) Mỗi que thử chứa các thành phần phản ứng hóa học sau: Glucose oxidase < 25 IU, Chất trung gian (Mediator) < 300 µg. Thời gian đo: 10 giây Lượng mẫu tối thiểu: 0.5 µL Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test Strips | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.6 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test Strips | - | 200 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.6 μL Thời gian đo: 5... |
| Syphilis Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Syphilis Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch kỹ thuật màng, định tính phát hiện các kháng thể (IgG và IgM) kháng Treponema Pallidum (TP) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người. Thành phần: Vùng cộng hợp: Kháng nguyên tái tổ hợp giang mai 2 – 0.0079µg; Vạch thử (T): Kháng nguyên... |
| Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch kỹ thuật màng, định tính phát hiện các kháng thể (IgG và IgM) kháng Treponema Pallidum (TP) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người. – Độ nhạy tương quan: 100% – Độ đặc hiệu tương quan: 99,3% – Độ chính xác tương quan: 99,6%... |
