Sinh hóa
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| ACID WASHING SOLUTION | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
ACID WASHING SOLUTIONNước rửa cho máy sinh hóa tự động nồng độ Axit hydrocloric. 3% |
| ALBUMIN | Albumin Reagen | 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALBUMIN‘- Xét nghiệm được áp dụng để định lượng albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương EDTA. Phương pháp: Colorimetric, End Point, Increasing Reaction, BCG Bước sóng: 628 nm (580-630) tuyến tính: 8 g/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Bromcresol Green : ≤ 0.3 mmol/L Buffers, Stabilizers Đóng gói vừa khay 240ml (4×60 mL) |
| ALBUMIN Liquid | Albumin Reagent | 4x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALBUMIN Liquid‘- Xét nghiệm được áp dụng để định lượng albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương EDTA. Phương pháp: Colorimetric, End Point, Increasing Reaction, BCG Bước sóng: 628 nm (580-630) tuyến tính: 8 g/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Bromcresol Green : ≤ 0.3 mmol/L Buffers, Stabilizers Đóng gói tối thiểu 200ml ( 4×50 mL) |
| ALCOHOL (Ethyl Alcohol) Ethanol(R1:1×80+R2:1×20) | - | R1:1x80+R2:1x20 | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALCOHOL (Ethyl Alcohol) Ethanol(R1:1×80+R2:1×20)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| AMYLASE (R1: 1×100 mL) | - | R1: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
AMYLASE (R1: 1×100 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Kinetic, Increasing Reaction, ET-G7PNP (4,6-Ethyliden-4-Nitrophenyl Malta Hepta Oksit) – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tính : 3300 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Calcium Acetat : ≤ 7,8... |
| AMYLASE (R1: 4×50 mL) | - | R1: 4x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
AMYLASE (R1: 4×50 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Kinetic, Increasing Reaction, ET-G7PNP (4,6-Ethyliden-4-Nitrophenyl Malta Hepta Oksit) – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tính : 3300 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Calcium Acetat : ≤ 7,8... |
| Arcal Auto (Calibrator) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcal Auto (Calibrator) LyophilizedHóa chất dùng để hiệu chuẩn máy sinh hóa Hộp ≥ 5x5ml |
| Arcon N (Level I Control) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcon N (Level I Control) LyophilizedHóa chất dùng để nội kiểm sinh hóa mức bình thường. Hộp ≥ 5x5ml |
| Arcon P (Level II Control) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcon P (Level II Control) LyophilizedHóa chất dùng để nội kiểm sinh hóa mức bất thường. Hộp ≥ 5x5ml |
| ASO TURBI (R1: 1×100 mL + R2: 1×25 mL) | - | R1: 1x100 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI (R1: 1×100 mL + R2: 1×25 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| ASO TURBI (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| ASO TURBI(R1:2x30ml,R2:2x10ml) | - | R1:2x30ml,R2:2x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI(R1:2x30ml,R2:2x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| Base Washing Solution | - | 1 lít | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
Base Washing SolutionNước rửa cho máy sinh hóa tự động nồng độ NaOH 3,6% |
| BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN DIRECT(R1:3x40ml,R2:3x10ml) | - | R1:3x40ml,R2:3x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT(R1:3x40ml,R2:3x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)– Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN toàn phần trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) – bước sóng : 510 nm (490-520 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử I... |
| BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN toàn phần trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) – bước sóng : 510 nm (490-520 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử I... |
| CALCIUM (R1: 1×100 mL) | - | R1: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM (R1: 1×100 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| CALCIUM (R1: 6×40 mL) | - | R1: 6x40 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM (R1: 6×40 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| CALCIUM(R1:4x28ml) | - | R1:4x28ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM(R1:4x28ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| CHOLESTEROL | Cholesterol Reagent | R1: 2x250 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh. – Phương pháp: Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, CHOD-PAP Bước sóng : 500 nm Tuyến tính : 700 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Good’s buffer : pH 7.2 sodium cholate : ≤ 8.3 mM CHE : ≥ 400... |
| CHOLESTEROL (R1: 4×60 mL) | Triglycerides Reagent | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, GPO – PAP -B ước sóng : 510 nm (480 – 520 nm) – Tuyến tính : 1000 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ 4-chlorophenol :... |
| CHOLESTEROL HDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml) | - | R1:4x30ml,R2:4x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL HDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| CHOLESTEROL LDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml) | - | R1:4x30ml,R2:4x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL LDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| CREATININE | CREATININE | 4 x 250ml A. 2x250ml; B. 2x250ml; C. 1x5ml standard | Quimica Clinica Aplicada,S.A - Tây Ban Nha |
Chi tiết
CREATININEChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CRP HS (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL) | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ | - |
Chi tiết
CRP HS (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CRP Turbi WR (R1: 2×50 mL + R2: 2×50 mL) | - | R1: 2x50 mL + R2: 2x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CRP Turbi WR (R1: 2×50 mL + R2: 2×50 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng CRP trong huyết thanh – Phương pháp : Turbidimetric – Bước sóng : 570 nm – Tuyến tính : 350 mg/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1: Glycine buffer ≤ 0.12 mol/L, Sodium azide ≤ 0.99 g/L, pH 8.6. –... |
| CRP TURBI WR (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL) | - | R1:2x23ml,R2:2x23ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CRP TURBI WR (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng CRP trong huyết thanh – Phương pháp : Turbidimetric – Bước sóng : 570 nm – Tuyến tính : 350 mg/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1: Glycine buffer ≤ 0.12 mol/L, Sodium azide ≤ 0.99 g/L, pH 8.6. –... |
| ETHANOL (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL) | - | R1: 4x30 mL + R2: 4x7,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ETHANOL (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| Ethanol Calibrator Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Calibrator LiquidHóa chất chuẩn 2 mức cho định lượng nồng độ cồn trong máu |
| Ethanol Control Level I Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Control Level I LiquidHóa chất QC mức 1 |
| Ethanol Control Level II Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Control Level II LiquidHóa chất QC mức 2 |
| ETHANOLR1:2x30ml,R2:2×7,5ml) | - | 2x30ml,R2:2x7,5ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ETHANOLR1:2x30ml,R2:2×7,5ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| FERRITIN | - | R1: 1x100ml R2: 1x25ml | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
FERRITINHóa chất sinh hóa định lượng sắt huyết thanh. Đóng gói R1: 1x100ml + R2: 1x25ml |
| GAMMA GT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | Gamma-GT Reagent | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA GT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GAMMA-GT | Gamma-GT Reagent | R1: 1x200 mL + R2: 1x50mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA-GT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GAMMA-GT(R1:3x40ml,R2:3x10ml) | Gamma-GT Reagent | R1:3x40ml,R2:3x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA-GT(R1:3x40ml,R2:3x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GLUCOSE | Glucose Reagent | R1: 2x200 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GLUCOSE (R1: 4×60 mL) | Glucose Reagent | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GLUCOSE MONOREAGENT(R1:10x40ml,) | Glucose Reagent | R1:10x40ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE MONOREAGENT(R1:10x40ml,)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GOT (AST) | GOT (AST) Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GOT (AST)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AST trong huyết tương và huyết thanh. – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, mod. IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 440 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 90 mM pH 7.65,... |
| GOT (AST)(R1:5x40ml,R2:5x10ml) | GOT (AST) Reagent | R1:5x40ml,R2:5x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GOT (AST)(R1:5x40ml,R2:5x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AST trong huyết tương và huyết thanh. – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, mod. IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 440 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 90 mM pH 7.65,... |
| GPT (ALT) | GPT (ALT) Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| GPT (ALT) (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | GPT (ALT) Reagent | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT) (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| GPT (ALT)(R1:5x40ml,R2:5x10ml) | GPT (ALT) Reagent | R1:5x40ml,R2:5x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT)(R1:5x40ml,R2:5x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| HbA1c (R1: 2×45 mL + R2: 2×15 mL) | - | R1: 2x45 mL + R2: 2x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c (R1: 2×45 mL + R2: 2×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HbA1c Calibrator Set (1- 4 Levels) | - | 4 x 0,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c Calibrator Set (1- 4 Levels)Hóa chất chuẩn 4 mức cho HbA1c |
| HbA1c II(R1:1x30ml,R2:1x10ml) | - | R1:1x30ml,R2:1x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c II(R1:1x30ml,R2:1x10ml)– Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HbA1c Turbidimetric (R1: 1×30 mL + R2: 1×10 mL) | - | R1: 1x30 mL + R2: 1x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c Turbidimetric (R1: 1×30 mL + R2: 1×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
