Sinh hóa
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| HDL CHOLESTEROL DIRECT | - | R1: 1x75 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HDL CHOLESTEROL DIRECT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| HDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x45 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| IRON (Fe) 250ml | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
IRON (Fe) 250mlChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| LDL CHOLESTEROL DIRECT | - | R1: 1x75 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
LDL CHOLESTEROL DIRECT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| LDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x45 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
LDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| MAGNESIUM | - | (R1: 4x40 mL) | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
MAGNESIUMHóa chất định lượng MAGNESIUM có trong huyết thanh, huyết tương. Đóng gói (R1: 4×40 mL) |
| Máy phân tích huyết học | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết họcModel: Yumizen H2500
Nước sản xuất: Pháp
Hãng sản xuất: Horiba Medical, Nhật
Công suất: 120 mẫu/giờ |
| Máy phân tích huyết học 5 thành phần tự động Sysmex XN-1000 – Sysmex- Nhật Bản | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết học 5 thành phần tự động Sysmex XN-1000 – Sysmex- Nhật BảnKích thước Máy chính 1000i khoảng 320x402x413
Bộ tải mẫu: khoảng 450x415x320
Trọng lượng Máy chính 24kg
Bộ tải mẫu: 10kg |
| Máy Phân Tích Huyết Học Sysmex XP 100 | - | - | - |
Chi tiết
Máy Phân Tích Huyết Học Sysmex XP 100Công suất : Khoảng 60 mẫu /giờ
Lưu trữ dữ liệu: Lên đến 35.000 kết quả xét nghiệm không bao gồm đồ thị
Kích thước Máy chính: (rộng)420 x (cao)480 x (sâu) 355 mm
Cân nặng (kg) Khoảng 30 |
| Máy phân tích huyết học tự động 5 thành phần – Model:DH76 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết học tự động 5 thành phần – Model:DH76- Công suất : 80 mẫu/ giờ
- Thể tích mẫu 20uL để đo 5 thành phần |
| Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầu | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầuMáy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầu
Model: Mispa Count X
Hãng sản xuất: Agappe - Thụy Sỹ
Nước sản xuất: Ấn Độ |
| MicroProtein Control-II (Protein HS, CSF-Urine Protein) | - | 5 x 2 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
MicroProtein Control-II (Protein HS, CSF-Urine Protein)Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2 |
| PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL) | - | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| RF TURBI (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL) | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| RF TURBI 125ml | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI 125mlChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| RF TURBI(R1:2x40ml,R2:2x10ml) | - | 5 x 1,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI(R1:2x40ml,R2:2x10ml)hóa chất chuẩn 5 mức cho CRP. Hộp 5 x 1,5 mL |
| Specific Protein Control Level I (Rheumatoid Control I) | - | 5 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Specific Protein Control Level I (Rheumatoid Control I)Hóa chất QC cho CRP, ASO, RF mức 1 |
| Specific Protein Control Level II (Rheumatoid Control II) | - | 5 x 1 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
Specific Protein Control Level II (Rheumatoid Control II)Hóa chất QC cho CRP, , ASO, RF mức 2 |
| TOTAL PROTEIN (R1: 2×250 mL) | - | R1: 2x250 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TOTAL PROTEIN (R1: 2×250 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| TOTAL PROTEIN(R1:10x40ml,) | - | R1:10x40ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TOTAL PROTEIN(R1:10x40ml,)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| TRIGLYCERIDES(R1:8x44ml) | Triglycerides Reagent | 8x44m | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TRIGLYCERIDES(R1:8x44ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, GPO – PAP -B ước sóng : 510 nm (480 – 520 nm) – Tuyến tính : 1000 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ 4-chlorophenol :... |
| UREA (R1: 4×50 mL + R2: 4×12,5 mL) | Urea Reagent | R1: 4x50 mL + R2: 4x12,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
UREA (R1: 4×50 mL + R2: 4×12,5 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong huyết thanh hoặc nước tiểu – Phương pháp : UV, Two Point Kinetic (fixed time), Decreasing Reaction, GLDH – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 1-300 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 120... |
| UREA UV FAST RATE Kinetic | Urea Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
UREA UV FAST RATE Kinetic‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong huyết thanh hoặc nước tiểu – Phương pháp : UV, Two Point Kinetic (fixed time), Decreasing Reaction, GLDH – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 1-300 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 120... |
| UREA UV(R1:5x44ml,R2:5x11ml) | Urea Reagent | R1:5x44ml,R2:5x11ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
UREA UV(R1:5x44ml,R2:5x11ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong huyết thanh hoặc nước tiểu – Phương pháp : UV, Two Point Kinetic (fixed time), Decreasing Reaction, GLDH – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 1-300 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 120... |
| URIC ACID | Uric Acid Reagent | R1: 2x250 m | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
URIC ACID‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm được định lượng axit uric trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Trinder, Increasing Reaction, Enzymatic – Bước sóng : 520 ± 10 nm – Tuyến tính : 25 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Phosphate : ≤... |
| URIC ACIDE (R1: 4×60 mL) | - | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
URIC ACIDE (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm được định lượng axit uric trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Trinder, Increasing Reaction, Enzymatic – Bước sóng : 520 ± 10 nm – Tuyến tính : 25 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Phosphate : ≤... |
