Sinh phẩm, vật tư
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Kit phát hiện SYPHILIS, | SYPHILIS / TP TEST | 50 test/hộp | Kosh bio - Ấn Độ |
Chi tiết
Kit phát hiện SYPHILIS,‘ Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum để chấn đoán bệnh giang mai. -Độ nhạy: 100% và Độ đặc hiệu: 100%. -Mẫu xét nghiệm: huyết thanh, huyết tương. ‘-Thành phần của kit: miếng hấp thụ, miếng mẫu, màng nitrocellulose và miếng liên hợp Vạch thử:kháng nguyên tinh... |
| Kit phát hiện SYPHILIS, dạng khay | SYPHILIS / TP TEST | 50 test/hộp | Kosh bio - Ấn Độ |
Chi tiết
Kit phát hiện SYPHILIS, dạng khay‘-Phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng Treponema pallidum để chấn đoán bệnh giang mai. -Độ nhạy: 100% và Độ đặc hiệu: 100%. -Mẫu xét nghiệm: huyết thanh, huyết tương. ‘-Thành phần của kit: miếng hấp thụ, miếng mẫu, màng nitrocellulose và miếng liên hợp Vạch thử:kháng nguyên tinh khiết... |
| Kit xét nghiệm phát hiện nhanh Malaria | Malaria Antigen Test (Pf/Pv) | 50 test/hộp | Kosh bio - Ấn Độ |
Chi tiết
Kit xét nghiệm phát hiện nhanh Malaria‘-Phát hiện định tính các kháng nguyên cụ thể của Plasmodium vivax (Pv) pLDH và Plasmodium falciparum (Pf) HRP-2 trong máu toàn phần của người để hỗ trợ chẩn đoán nhiễm trùng Sốt rét. -Độ nhạy: 100% và Độ đặc hiệu: 100%. -Mẫu xét nghiệm: máu toàn phần. -Màng nitrocellulose: 2 Vạch T được phủ... |
| Máy đọc | - | - | Proteome Tech - Hàn Quốc |
Chi tiết
Máy đọcMÁY XÉT NGHIỆM DỊ ỨNG (Máy đọc) Model: Q-Smart Hãng nước sx: Proteome Tech/ Hàn Quốc – Máy chính: 01 cái – 10 xét nghiệm/ 1 lần chạy |
| Máy phân tích sinh hóa tự động AU480 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter- | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích sinh hóa tự động AU480 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter-
|
| Máy phân tích sinh hóa tự động AU680 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter- | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích sinh hóa tự động AU680 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter-Lưu dữ liệu : Lên đến 100.000 bệnh phẩm
Kích thước (W x H x D) : 1.950 x 1.280 x 1.000 mm
Điện năng sử dụng : 200V, 208V, 220V, 230V, 240V 50Hz, 60Hz/3.8kVA
Thông tin về nước sử dụng
Lượng nước tiêu thụ trung bình: 28L/giờ |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 300 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 300 test/ giờMáy xét nghiệm sinh hóa tự động
Model: BBA-300
Hãng SX: Getein-Trung Quốc
Nước SX: Trung Quốc |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 400 Test/Giờ Hãng SX- Getein- Trung Quốc | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 400 Test/Giờ Hãng SX- Getein- Trung Quốc
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 800 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 800 test/ giờMáy xét nghiệm sinh hóa tự động
Model:CM 800
Hãng SX: Getein-Trung Quốc
Nước SX: Trung Quốc |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động công suất 900 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động công suất 900 test/ giờ
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CX-4 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CX-4
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Mispa_CXL_Pro | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Mispa_CXL_Pro
|
| Máy xử lý mẫu | - | - | Proteome Tech - Hàn Quốc |
Chi tiết
Máy xử lý mẫuMáy xét nghiệm tìm dị nguyên gây dị ứng (Máy xử lý mẫu) – Model: Q-Processor – Hãng: Proteometech Inc., Hàn Quốc – Hàng mới 100% – Tự động 10 xét nghiệm/ 1 lần chạy |
| On Call® Extra Blood Glucose Test Strips | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
On Call® Extra Blood Glucose Test StripsMen que thử:GOD, công nghệ “No coding” Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu mao mạch ( Đầu ngón tay, cánh tay, gan bàn tay) Cho phép bù thêm máu lần 2 trong vòng 3 giây Đối tượng sử dụng (HCT) 25- 60 % Thời gian đo: 4 giây Lượng mẫu máu: 0.4μL... |
| Panel thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện MOP/COD/AMP/THC/HER | Multi-Drug Rapid Test Panel (Urine) (AMP500/COD200/HER10/MOP300/THC50) | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện MOP/COD/AMP/THC/HERTest nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin/AMP/Marijuana trong nước tiểu Thời gian đọc KQ: 5ph Nồng độ ngưỡng phát hiện: Morphin: 300 ng/mL; Codein: 200 ng/mL; Heroin: 10 ng/mL; Amphetamin: 500ng/ml ; Marijuana: 50 ng/ml. Độ chính xác: > 99,9%, độ nhạy: >99,9% so với test thử thương mại.... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC) | One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10 | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC)Test nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện AMP/Codein/MOP/THC/HER trong nước tiểu Thời gian đọc KQ: 5ph AMP300: Độ nhạy 96.7%, Độ đặc hiệu: 100% COD300: Độ nhạy 97.5%, Độ đặc hiệu:100% THC50: Độ nhạy 95.8%, Độ đặc hiệu:100% HER10: Độ nhạy 92.5%, Độ đặc hiệu:100% MOP300: Độ nhạy 96.7%, Độ... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC) | One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10 | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC)Test nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện AMP/Codein/MOP/THC/HER trong nước tiểu Thời gian đọc KQ: 5ph AMP300: Độ nhạy 96.7%, Độ đặc hiệu: 100% COD300: Độ nhạy 97.5%, Độ đặc hiệu:100% THC50: Độ nhạy 95.8%, Độ đặc hiệu:100% HER10: Độ nhạy 92.5%, Độ đặc hiệu:100% MOP300: Độ nhạy 96.7%, Độ... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện AMP/MET/OPI/THC trong nước tiểu) | One Step Multi-Drug Screening Test (AMP/MET/OPI/THC) | 20 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện AMP/MET/OPI/THC trong nước tiểu)Là xét nghiệm miễn dịch cạnh tranh, nhanh chóng, định tính phát hiện các chất gây nghiện (Drug-of-Abuse-DOA) và/ hoặc các chất chuyển hóa của chúng trong nước tiểu người. -Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Ngưỡng phát hiện (cut-off), AMP: 500 ng/ml ; MET: 500 ng/ml ; OPIATES Morphin): 300... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện MDMA/MET/OPI/THC trong nước tiểu) | One Step Multi-Drug Screening Test (MDMA/MET/OPI/THC) | 20 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện MDMA/MET/OPI/THC trong nước tiểu)Là xét nghiệm miễn dịch cạnh tranh, nhanh chóng, định tính phát hiện các chất gây nghiện (Drug-of-Abuse-DOA) và/ hoặc các chất chuyển hóa của chúng trong nước tiểu người. -Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Ngưỡng phát hiện (cut-off): MDMA: 500 ng/ml; MET: 500 ng/ml; OPIATES (Morphin): 300 ng/ml; THC:... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch ( 25x30cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch ( 25x30cm)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch (25x30cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch (25x30cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 25x30cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 13 x17inch (33x43cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 13 x17inch (33x43cm)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in CT, MRI KTS kích thước 35x43cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm)Phim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Độ mờ, Độ nhạy nhiêt ≥ 21%, 15-35 Độ truyền sáng ≥ 65 Mật đồ truyền ≥ 0.2 Chiều dày: 210 Micron Công nghệ in phun |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước ( 20x25cm) Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| Que thử đường huyết | Blood Glucose Test Strip | 25/50 Test/hộp | Đài Loan |
Chi tiết
Que thử đường huyết– Đạt tiêu chuẩn ISO13485- 2016 – Sử dụng men que thử GDH-FAD cộng 2 tín hiệu điện. Xác định HCT bằng tín hiệu điện xoay chiều (AC) và đo lượng Glucose bằng tín hiệu điện 1 chiều DC – Không bị ảnh hưởng bởi đường maltose,glactose, fructose,… – Đo được 4 loại máu khác... |
| Que thử đường huyết | Blood Glucose Test Strip | 25/50 Test/hộp | Đài Loan |
Chi tiết
Que thử đường huyếtĐạt tiêu chuẩn ISO13485- 2016, QMS – Sử dụng men que thử GOD – Sử dụng mấu máu toàn phần mao mạch : đầu ngón tay, bàn tay, cổ tay, bắp tay, bắp chân, đùi , gan bàn tay – Không bị ảnh hưởng bởi đường maltose,glactose, fructose,… – Không bị ảnh hưởng bởi đường... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Advanced | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call AdvancedCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GDH) Men que thử: GDH-PQQ Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao mạch (Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT) 10-70% Lượng mẫu máu: 0.8μL Thời gian đo: 5 giây... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Sharp | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call SharpCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.8 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU). Dạng que. Hạn dùng: 24 tháng/ 3... |
| Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU/ ASC). Dạng que. Hạn dùng:... |
| Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông sốQue thử phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Mission AVE-75. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU/ ASC). Thành phần chính: 2,6-dichlorophenolindophenol 0,3% w/w,... |
| Que thử phân tích nước tiểu 13 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 13 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Urobilinogen, Albumin, Protein, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid, Specific Gravity, Ketone, Nitrite, Creatinine, pH, Blood (LEU/ URO/ ALB/ PRO/ BIL/ GLU/ ASC/ SG/ KET/ NIT/ CRE/ pH/ BLO).... |
| Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 14 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Urobilinogen, Albumin, Protein, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid, Specific Gravity, Ketone, Nitrite, Creatinine, pH, Blood, Calcium (LEU/ URO/ ALB/ PRO/ BIL/ GLU/ ASC/ SG/ KET/ NIT/ CRE/ pH/... |
| Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 3 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Glucose, pH, Protein (GLU/ pH/ PRO). Dạng que. Hạn dùng: 24 tháng/ 3 tháng sau khi mở nắp hộp. Tiêu chuẩn: ISO 13485, CE, FDA |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết) On Call Vivid Blood Glucose Test Strips | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết) On Call Vivid Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GOD) Chuẩn định kết quả: Tương đương huyết tương Thời gian đo: 5 giây Lượng mẫu máu: 0.8μL Loại mẫu xét nghiệm: Máu toàn phần mao mạch người lớn và trẻ sơ sinh Phạm vi HCT: 15 – 70% Khoảng đo đường huyết: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL)... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Plus Blood Glucose Test Strips | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Plus Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GOD) Mỗi que thử chứa các thành phần phản ứng hóa học sau: Glucose oxidase < 25 IU, Chất trung gian (Mediator) < 300 µg. Thời gian đo: 10 giây Lượng mẫu tối thiểu: 0.5 µL Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test Strips | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.6 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test Strips | - | 200 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.6 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểu | HCG One Step Pregnancy Test (Colloidal Gold) | 100 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểuĐịnh tính phát hiện nhanh human chorionic gonadotropin trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện thai sớm. -Mẫu phẩm: Nước tiểu – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 Độ nhạy tương quan: 100% Độ đặc hiệu tương quan: 100% Độ chính xác tương quan: 100% Ngưỡng phát hiện: 25 mIU/mL – Vạch kết quả được phủ... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virut viên gan B (HBsAg) | One Step HBsAg Test | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virut viên gan B (HBsAg)Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy:100%, Độ đặc hiệu: 99.88% – Thành phần Kit thử: Vùng cộng hợp IgG chuột kháng HBsAg-04 – Vạch kết qủa IgG chuột kháng HBsAg-B20 – Vạch chứng... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm B | Influenza A & B Ag Rapid Test Strip (Swab) | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm BĐịnh tính phát hiện và phân biệt kháng nguyên nucleoprotein influenza cúm A (bao gồm H1N1) và B trong mẫu dịch mũi, dịch họng và dịch rửa/hút mũi. – Mẫu thử: dịch mũi, dịch họng và dịch rửa/hút mũi – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 – Giới hạn phát hiện tối thiểu: 1.5×10^4 TCID50 Cúm... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg | Diagnostic Kit for Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAgPhát hiện HBeAg trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy: 96.2% ; Độ đặc hiệu: 99.4% ; Khoảng tin cậy: 95% – Thành phần Kit thử: Vùng cộng hợp: Kháng thể đơn dòng kháng... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg | OnSite HBsAg Rapid Tes | 50 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAgĐịnh tính phát hiện kháng nguyên viêm gan B – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016, chứng chỉ xuất khẩu FDA Que thử bao gồm: 1. Vùng cộng hợp có màu đỏ tía được phủ sẵn cộng hợp kháng thể chuột kháng HBsAg với hạt vàng (cộng hợp kháng... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | Rapid Anti-HCV Test | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCVPhát hiện kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy: 100%, Độ đặc hiệu: 100 % – Thành phần Kit thử: – Vùng Cộng hợp: kháng thể đơn dòng kháng Igg người –... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (1&2) | Rapid Anti-HIV Test | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (1&2)Phát hiện sự có mặt của các kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy: 99.59%, Độ đặc hiệu: 99.87% – Thành phần Kit thử: Cộng hợp vàng HIV-Ag tái... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút viêm gan B (HBcAb) | Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B Core Antigen (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút viêm gan B (HBcAb)Định tính phát hiện sự có mặt của HBcAb trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. – Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Độ nhạy: 97.22 %, Độ đặc hiệu: 98.64 % Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng nguyên HBcAg tái tổ hợp (0,16 µg); – Vạch kết quả: Kháng thể... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | OnSite Syphilis Ab Rapid Test | 50 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis“Định tính phát hiện kháng thể (IgG, IgM và IgA) khángTreponema pallidum (Tp) trong huyết thanh, huyết tương – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 Test thử bao gồm: – vùng cộng hợp có màu đỏ tía được phủ sẵn cộng hợp vàng kháng nguyên Tp tái tổ hợp... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng SyphilisPhát hiện kháng thể kháng syphilis trong máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương của người. – Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Phân loại trang TBYT loại D – Độ nhạy: 100% ; Độ đặc hiệu: 100% – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Thành phần... |
