Hóa chất xét nghiệm
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| ACID WASHING SOLUTION | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
ACID WASHING SOLUTIONNước rửa cho máy sinh hóa tự động nồng độ Axit hydrocloric. 3% |
| ALBUMIN | Albumin Reagen | 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALBUMIN‘- Xét nghiệm được áp dụng để định lượng albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương EDTA. Phương pháp: Colorimetric, End Point, Increasing Reaction, BCG Bước sóng: 628 nm (580-630) tuyến tính: 8 g/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Bromcresol Green : ≤ 0.3 mmol/L Buffers, Stabilizers Đóng gói vừa khay 240ml (4×60 mL) |
| ALBUMIN Liquid | Albumin Reagent | 4x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALBUMIN Liquid‘- Xét nghiệm được áp dụng để định lượng albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương EDTA. Phương pháp: Colorimetric, End Point, Increasing Reaction, BCG Bước sóng: 628 nm (580-630) tuyến tính: 8 g/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Bromcresol Green : ≤ 0.3 mmol/L Buffers, Stabilizers Đóng gói tối thiểu 200ml ( 4×50 mL) |
| ALCOHOL (Ethyl Alcohol) Ethanol(R1:1×80+R2:1×20) | - | R1:1x80+R2:1x20 | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALCOHOL (Ethyl Alcohol) Ethanol(R1:1×80+R2:1×20)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| AMYLASE (R1: 1×100 mL) | - | R1: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
AMYLASE (R1: 1×100 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Kinetic, Increasing Reaction, ET-G7PNP (4,6-Ethyliden-4-Nitrophenyl Malta Hepta Oksit) – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tính : 3300 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Calcium Acetat : ≤ 7,8... |
| AMYLASE (R1: 4×50 mL) | - | R1: 4x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
AMYLASE (R1: 4×50 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Kinetic, Increasing Reaction, ET-G7PNP (4,6-Ethyliden-4-Nitrophenyl Malta Hepta Oksit) – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tính : 3300 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Calcium Acetat : ≤ 7,8... |
| Arcal Auto (Calibrator) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcal Auto (Calibrator) LyophilizedHóa chất dùng để hiệu chuẩn máy sinh hóa Hộp ≥ 5x5ml |
| Arcon N (Level I Control) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcon N (Level I Control) LyophilizedHóa chất dùng để nội kiểm sinh hóa mức bình thường. Hộp ≥ 5x5ml |
| Arcon P (Level II Control) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcon P (Level II Control) LyophilizedHóa chất dùng để nội kiểm sinh hóa mức bất thường. Hộp ≥ 5x5ml |
| ASO TURBI (R1: 1×100 mL + R2: 1×25 mL) | - | R1: 1x100 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI (R1: 1×100 mL + R2: 1×25 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| ASO TURBI (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| ASO TURBI(R1:2x30ml,R2:2x10ml) | - | R1:2x30ml,R2:2x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI(R1:2x30ml,R2:2x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| Base Washing Solution | - | 1 lít | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
Base Washing SolutionNước rửa cho máy sinh hóa tự động nồng độ NaOH 3,6% |
| BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN DIRECT(R1:3x40ml,R2:3x10ml) | - | R1:3x40ml,R2:3x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT(R1:3x40ml,R2:3x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)– Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN toàn phần trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) – bước sóng : 510 nm (490-520 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử I... |
| BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN toàn phần trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) – bước sóng : 510 nm (490-520 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử I... |
| Bioway BW-200 Máy xét nghiệm nước tiểu 120 test/giờ | - | - | - |
Chi tiết
Bioway BW-200 Máy xét nghiệm nước tiểu 120 test/giờTốc độ: 120 test/giờ
Hiển thị kết quả: trên màn hình và máy in nhiệt
Môi trường hoạt động: 15°C~35°C, Độ ẩm<85%
Công suất: 50VA
Trọng lượng: 3 kg |
| Bioway BW-300 Máy xét nghiệm nước tiểu 500 test/giờ | - | - | - |
Chi tiết
Bioway BW-300 Máy xét nghiệm nước tiểu 500 test/giờBIOWAY là công ty tới Trung Quốc được thành lập năm 1999 chỉ chuyên nghiên cứu và phát triển dòng sản phẩm xét nghiệm nước tiểu và cặn nước tiểu. Với đội ngũ R&D và Service hàng đầu Trung Quốc. Cam kết chất lượng, hiệu quả và giá thành tốt nhât. BW-200 là một dòng máy... |
| Ca electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ca electrodeĐiện cực Ca electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ca fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ca fill solutionThuốc thử Ca fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ca++ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Ca++ ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CALCIUM (R1: 1×100 mL) | - | R1: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM (R1: 1×100 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| CALCIUM (R1: 6×40 mL) | - | R1: 6x40 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM (R1: 6×40 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| Calcium Reference Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Calcium Reference ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CALCIUM(R1:4x28ml) | - | R1:4x28ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM(R1:4x28ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| Calibration packs for CBS-400 | - | 810ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Calibration packs for CBS-400Tính năng: Xét nghiệm các thông số Natri, Kali, Clorua, Canxi, PH. Nguyên lý: Dùng Multi Bio-sensor đa cảm biến. Thành phần: Standard A350ml , Standard B 100ml , Standard C 130ml, Dung dịch tham chiếu 230ml. Giá trị tham chiếu: + Na : 141-155 mmol/L . + K : 3.6-5.5 mmol/L . + Cl:... |
| CHOLESTEROL | Cholesterol Reagent | R1: 2x250 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh. – Phương pháp: Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, CHOD-PAP Bước sóng : 500 nm Tuyến tính : 700 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Good’s buffer : pH 7.2 sodium cholate : ≤ 8.3 mM CHE : ≥ 400... |
| CHOLESTEROL (R1: 4×60 mL) | Triglycerides Reagent | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, GPO – PAP -B ước sóng : 510 nm (480 – 520 nm) – Tuyến tính : 1000 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ 4-chlorophenol :... |
| CHOLESTEROL HDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml) | - | R1:4x30ml,R2:4x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL HDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| CHOLESTEROL LDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml) | - | R1:4x30ml,R2:4x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL LDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| Cl electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Cl electrodeĐiện cực Cl electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Conditioner solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Conditioner solutionThuốc thử Conditioner solution Thành phần chính: Ammonium bifluoride (NH4HF2), chất hoạt động bề mặt, chất bảo quản. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| CREATININE | CREATININE | 4 x 250ml A. 2x250ml; B. 2x250ml; C. 1x5ml standard | Quimica Clinica Aplicada,S.A - Tây Ban Nha |
Chi tiết
CREATININEChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CRP HS (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL) | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ | - |
Chi tiết
CRP HS (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CRP Turbi WR (R1: 2×50 mL + R2: 2×50 mL) | - | R1: 2x50 mL + R2: 2x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CRP Turbi WR (R1: 2×50 mL + R2: 2×50 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng CRP trong huyết thanh – Phương pháp : Turbidimetric – Bước sóng : 570 nm – Tuyến tính : 350 mg/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1: Glycine buffer ≤ 0.12 mol/L, Sodium azide ≤ 0.99 g/L, pH 8.6. –... |
| CRP TURBI WR (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL) | - | R1:2x23ml,R2:2x23ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CRP TURBI WR (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng CRP trong huyết thanh – Phương pháp : Turbidimetric – Bước sóng : 570 nm – Tuyến tính : 350 mg/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1: Glycine buffer ≤ 0.12 mol/L, Sodium azide ≤ 0.99 g/L, pH 8.6. –... |
| Daily Cleaning Solution Kit | - | 1 lọ Rinse 90 mL + 6 lọ Pepsin | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Daily Cleaning Solution KitDung dịch làm sạch hàng ngày để loại bỏ các cặn protein trên các máy xét nghiệm điện giải, khí máu hãng Medica/Mỹ (Không có Ammonium Biflouride) Thành phần 1 hộp gồm: – Daily Cleaner Diluent- Pha loãng rửa hàng ngày: 1 lọ 90 ml, HCl (0,1N) và muối – Daily Cleaner Powder – Chất... |
| Detergent | - | 0.13g*2+10ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Detergent– Tính năng dùng để làm sạch hệ thống máy phân tích điện giải. – Thành phần chính: + EZ- Cleaner A: Muối vô cơ. + EZ- Cleaner B: Pepsin. Nhiệt độ bảo quản: 2-8ºC sau khi pha. -Quy cách: 0.13g*2+10ml |
| Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải CBS-40Model: EZ-Cleaner
Hãng sx:B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 0.13g*2+10ml/hộp |
| EasyLyte Cl- Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Cl- ElectrodeĐiện cực Cl dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Internal Filling Solution | - | Lọ 125 ml | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Internal Filling SolutionDung dịch ngâm điện cực, lọ 125 mL chứa KCl, dùngDung dịch ngâm điện cực, lọ 125 mL chứa KCl, dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte K+ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte K+ ElectrodeĐiện cực K dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Membrane Assembly | - | Cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Membrane AssemblyMàng điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mLChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL*Pack EasyLyte Na / K / Cl Solutions Pack sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu người bằng Máy xét nghiệm điện giải EasyLyte plus. *Thành phần: Standard A Solution, 800mL: 140.0 mmol/L Na+; 4.0... |
| EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800mLChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| EasyLyte Na+ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na+ ElectrodeĐiện cực Na dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Reference Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Reference ElectrodeĐiện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải Na/K, Na/K/Cl và Na/K/Li |
