Hóa chất xét nghiệm
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| EasyLyte Tubing Kit | - | Hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Tubing KitHộp gồm: 1 đường ống bơm và 1 đường ống mẫu. Dùng cho máy điện giải EasyLyte Na/K, Na/K/Cl và Na/K/Li |
| EasyQC Bi-Level Quality Control Kit | - | 2 x 10 ml | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyQC Bi-Level Quality Control Kit*Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải (bao gồm test Na+, K+, Cl-, Li+, Ca++, pH) với 2 mức bình thường và bất thường. *Gồm dung dịch muối, chất đệm, albumin bò, chất bảo quản. |
| Electrolyte Calibrator | - | 3*4*2ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Electrolyte Calibrator‘- Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải K+, Na+, Cl-, Ca2 +, pH. – Thành phần chính: Natri Clorua, Muriate, Natri Acetate, Canxi Clorua, Glycine, chất đệm, sát trùng. – Quy cách: 3x4x2ml/ Hộp. |
| Electrolyte Control | - | 3*5*2ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Electrolyte Control– Tinh năng dùng kiểm soát chất lượng xét nghiệm K+, Na+, Cl-, Ca2 +, pH. – Thành phần chính: Huyết thanh bê, natri clorua, kali clorua, natri axetat, canxi clorua, axit aminoacetic, chất đệm, chất bảo quản; – Quy cách: 3x5x2ml/ Hộp. |
| ETHANOL (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL) | - | R1: 4x30 mL + R2: 4x7,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ETHANOL (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| Ethanol Calibrator Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Calibrator LiquidHóa chất chuẩn 2 mức cho định lượng nồng độ cồn trong máu |
| Ethanol Control Level I Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Control Level I LiquidHóa chất QC mức 1 |
| Ethanol Control Level II Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Control Level II LiquidHóa chất QC mức 2 |
| ETHANOLR1:2x30ml,R2:2×7,5ml) | - | 2x30ml,R2:2x7,5ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ETHANOLR1:2x30ml,R2:2×7,5ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| FERRITIN | - | R1: 1x100ml R2: 1x25ml | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
FERRITINHóa chất sinh hóa định lượng sắt huyết thanh. Đóng gói R1: 1x100ml + R2: 1x25ml |
| GAMMA GT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | Gamma-GT Reagent | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA GT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GAMMA-GT | Gamma-GT Reagent | R1: 1x200 mL + R2: 1x50mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA-GT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GAMMA-GT(R1:3x40ml,R2:3x10ml) | Gamma-GT Reagent | R1:3x40ml,R2:3x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA-GT(R1:3x40ml,R2:3x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GLUCOSE | Glucose Reagent | R1: 2x200 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GLUCOSE (R1: 4×60 mL) | Glucose Reagent | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GLUCOSE MONOREAGENT(R1:10x40ml,) | Glucose Reagent | R1:10x40ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE MONOREAGENT(R1:10x40ml,)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GOT (AST) | GOT (AST) Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GOT (AST)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AST trong huyết tương và huyết thanh. – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, mod. IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 440 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 90 mM pH 7.65,... |
| GOT (AST)(R1:5x40ml,R2:5x10ml) | GOT (AST) Reagent | R1:5x40ml,R2:5x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GOT (AST)(R1:5x40ml,R2:5x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AST trong huyết tương và huyết thanh. – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, mod. IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 440 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 90 mM pH 7.65,... |
| GPT (ALT) | GPT (ALT) Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| GPT (ALT) (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | GPT (ALT) Reagent | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT) (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| GPT (ALT)(R1:5x40ml,R2:5x10ml) | GPT (ALT) Reagent | R1:5x40ml,R2:5x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT)(R1:5x40ml,R2:5x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| HbA1c (R1: 2×45 mL + R2: 2×15 mL) | - | R1: 2x45 mL + R2: 2x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c (R1: 2×45 mL + R2: 2×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HbA1c Calibrator Set (1- 4 Levels) | - | 4 x 0,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c Calibrator Set (1- 4 Levels)Hóa chất chuẩn 4 mức cho HbA1c |
| HbA1c II(R1:1x30ml,R2:1x10ml) | - | R1:1x30ml,R2:1x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c II(R1:1x30ml,R2:1x10ml)– Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HbA1c Turbidimetric (R1: 1×30 mL + R2: 1×10 mL) | - | R1: 1x30 mL + R2: 1x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c Turbidimetric (R1: 1×30 mL + R2: 1×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HDL CHOLESTEROL DIRECT | - | R1: 1x75 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HDL CHOLESTEROL DIRECT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| HDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x45 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| Hóa chất điện giải dùng cho máy Beckman Coulter AU Series Diamond/Mỹ | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất điện giải dùng cho máy Beckman Coulter AU Series Diamond/MỹOY-AUH1011D ISE Buffer All Models 4X2000ML OY-AUH1012D ISE Mid Standard Solution All Models 4X2000ML OY-AUH1013D ISE Reference Solution All Models 4X1000ML OY-AUH1014D ISE Low Serum Standard All Models 4X100ML OY-AUH1015D ISE High Serum Standard All Models 4X100ML OY-AUH1016D ISE Urine Standard High/Low All Models 4X100ML OY-AUH1017D ISE Internal Reference Solution All Models 2X25ML OY-AUH1018D ISE... |
| Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40Model:QCB-5/ QCBP-5
Hãng Sx: B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 3*4*2ml/hộp |
| Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40Model: QCP-5/ QC-5
Hãng sx:B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 3*5*2ml/hộp |
| Hóa chất ly giải để đo 5 thành phần bạch cầu | HemoC 5PA | Chai 500ml | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất ly giải để đo 5 thành phần bạch cầuDùng làm chất ly giải 5 thành phần bạch cầu cho các máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: không Mùi: không Độ pH: 7.5 đến 9.5 Tính tan: tan trong nước Thành phần: dung dịch hoạt động bề mặt anion chứa Sodium alkyl... |
| Hóa chất ly giải để đo HGB | HemoC 3PA | Chai 500ml | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất ly giải để đo HGBDùng làm chất ly giải phá vỡ màng hồng cầu cho các máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: không Mùi: nhẹ Độ pH: 4 đến 7 Tinh tan: tan trong nước Thành phần: Dung dịch hoạt động bề mặt cation chứa Muối amoni... |
| Hóa chất pha loãng | Iso 3P | Thùng 18 lít, Thùng 20 lít | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất pha loãngDùng để pha loãng máu cho các máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: không Mùi: không Độ pH: 7.35 đến 7.55 Thành phần: Sodium chloride 0.44%, Sodium sulphate 0.97%. Buffer < 0.9%; Stabiliser:Disodium tetraborate < 0.01 %, Aqua demineral – ad 100% Nhiệt... |
| Hóa chất rửa đậm đặc | CleanC 3PA | Can 5 lít | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất rửa đậm đặcChất tẩy rửa mạnh gốc acid hypochlorơ nhằm loại bỏ vết máu để làm sạch đường dần dòng chảy cho máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: vàng hoặc vàng – xanh lá Mùi: Nhẹ hoặc hơi khó chịu. Độ pH: 10 đến 13... |
| Hóa chất rửa thông thường | CleanC PA | Can 5 lít | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất rửa thông thườngChất tẩy rửa nhằm mục đích loại bỏ vết máu để làm sạch đường dần dòng chảy của máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: xanh lá Mùi: nhẹ Độ pH: 7,7 đến 8,3 Tính tan: tan trong nước Thành phần: Polyoxyethylene tridecylether: 0.049%... |
| Hóa Chất, Calibrator, Control Dùng Cho Máy Điện Giải Medica, Diamond/Mỹ | - | - | - |
Chi tiết
Hóa Chất, Calibrator, Control Dùng Cho Máy Điện Giải Medica, Diamond/MỹME-2121D Fluid Pack Na/K/Cl/Li PK ME-2123D Fluid Pack Na/K/Ca/pH PK ME-2309D Flush Solution All Models 50ML ME-2118D Daily Rinse Kit All Models KT ME-2111D Urine Diluent All Models 500ML ME-2492D Internal Filling Solution All Models EA ME-2577D Urine Standard All Models 50ML ME-2578D Red Test Dye All Models 50ML DD-92123 Mission Control Level 1-2-3 All... |
| IRON (Fe) 250ml | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
IRON (Fe) 250mlChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| ISE Buffer | - | 4X2000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Buffer4x2000ml , Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU |
| ISE Cleaning Solution | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Cleaning Solution4x100ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch rửa điện cực trên máy sinh hóa AU |
| ISE Fluid Cleaning solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
ISE Fluid Cleaning solutionThuốc thử ISE Fluid Cleaning solution Thành phần chính: Sodium Hypochlorite Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) | - | STD A: 650ml STD B: 350ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH)Thuốc thử ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) Thành phần chính: Ammonium molybdate 0.4 mmol/l Sulphuric acid 100 mmol/l Hydrochloric acid 100 mmol/l Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| ISE High Serum Standard | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE High Serum Standard4x100ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU với mẫu huyết thanh/huyết tương |
| ISE Low Serum Standard | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Low Serum Standard4x100ml , Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU với mẫu huyết thanh/huyết tương |
| ISE Mid Standard Solution | - | 4X2000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Mid Standard Solution4x2000ml ,Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU. Thành phần Triethanolamine 0.1 mol/L, chất bảo quản |
| ISE Reference Solution | - | 4X1000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Reference Solution4x1000ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/ Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU. Thành phần: chất bảo quản, Potassium Chloride 1.00 mol/L |
| K electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
K electrodeĐiện cực K electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| K fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
K fill solutionThuốc thử K fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| LDL CHOLESTEROL DIRECT | - | R1: 1x75 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
LDL CHOLESTEROL DIRECT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| LDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x45 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
LDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| MAGNESIUM | - | (R1: 4x40 mL) | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
MAGNESIUMHóa chất định lượng MAGNESIUM có trong huyết thanh, huyết tương. Đóng gói (R1: 4×40 mL) |
