Hóa chất xét nghiệm
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Máy phân tích điện giải 05 thông số K, Na, Cl, Ca, pH. Model: CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích điện giải 05 thông số K, Na, Cl, Ca, pH. Model: CBS-40Đặc Điểm Kỹ Thuật. Cat. No. Description Package 90200 Electrolyte Analyzer CBS400 set 90201 Multi-Biosensor (Electrode) 2 Pcs/Box 90202 Calibration Packs(Reagent Pack) 940ml 90203 Control(H/N/L) 3*5*2ml 90204 Calibrator (238) 3*4*2ml 90205 Daily Cleaning Solution 0.35g*6 + 90ml 90106 Pump Tube 1 pcs 90107 Print paper roll 57mm*20m 90115 Urine Diluent 4*5ml 90109 Urine Control 3*5*2ml |
| Máy phân tích đông máu hoàn toàn tự động | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích đông máu hoàn toàn tự độngMáy phân tích đông máu hoàn toàn tự động SF-9200 có thể được sử dụng để kiểm tra lâm sàng và sàng lọc trước phẫu thuật.Các bệnh viện và nhà nghiên cứu khoa học y tế cũng có thể sử dụng SF-9200.Áp dụng phương pháp đông máu và đo độ đục miễn dịch, phương pháp... |
| Máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn SF-8050 (xét nghiệm được D-Dimer) | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn SF-8050 (xét nghiệm được D-Dimer)Model: SF-8050
Hãng sản xuất: Succeeder
Sử dụng 2 công nghệ đo hiện đại: Quang học và Cơ học ( bi từ) |
| Máy phân tích huyết học | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết họcModel: Yumizen H2500
Nước sản xuất: Pháp
Hãng sản xuất: Horiba Medical, Nhật
Công suất: 120 mẫu/giờ |
| Máy phân tích huyết học 5 thành phần tự động Sysmex XN-1000 – Sysmex- Nhật Bản | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết học 5 thành phần tự động Sysmex XN-1000 – Sysmex- Nhật BảnKích thước Máy chính 1000i khoảng 320x402x413
Bộ tải mẫu: khoảng 450x415x320
Trọng lượng Máy chính 24kg
Bộ tải mẫu: 10kg |
| Máy Phân Tích Huyết Học Sysmex XP 100 | - | - | - |
Chi tiết
Máy Phân Tích Huyết Học Sysmex XP 100Công suất : Khoảng 60 mẫu /giờ
Lưu trữ dữ liệu: Lên đến 35.000 kết quả xét nghiệm không bao gồm đồ thị
Kích thước Máy chính: (rộng)420 x (cao)480 x (sâu) 355 mm
Cân nặng (kg) Khoảng 30 |
| Máy phân tích huyết học tự động 5 thành phần – Model:DH76 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết học tự động 5 thành phần – Model:DH76- Công suất : 80 mẫu/ giờ
- Thể tích mẫu 20uL để đo 5 thành phần |
| Máy phân tích khí máu điện giải | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích khí máu điện giảiModel: i-SmartCare 10
Hãng sản xuất: i-Sens
Xuất xứ: Hàn Quốc |
| Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000Model: GEM Primer 3000
Hãng sản xuất:Instrument Laboratory |
| Máy phân tích miễn dịch phát quang hóa học iFlash 9000 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích miễn dịch phát quang hóa học iFlash 9000Công suất: lên đến 600 xét nghiệm/giờ
40 vị trí thuốc thử có hệ thống làm lạnh tích hợp
Sức chứa 3000 bình phản ứng |
| Máy xét nghiệm đông máu bán tự động SF400 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm đông máu bán tự động SF400Nguyên lý đo : Đông máu (dựa trên độ nhớt cơ học)
Phương pháp đo : Phương pháp mạch từ cảm dòng điện kép. Tín hiệu cảm ứng từ xoáy
Xét nghiệm: Hỗ trợ PT, APTT, Fbg, TT, Factors, Protein C/S….
Số kênh ủ: 16 |
| Máy xét nghiệm đông máu tự động hoàn toàn- Model: SF8200- SUCCEEDER | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm đông máu tự động hoàn toàn- Model: SF8200- SUCCEEDERTốc độ 360 xét nghiệm PT/giờ
CV <3%
Số kênh đo 8
Số kênh ủ 16
Số vị trí hóa chất 42 |
| Máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA-600 series | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA-600 seriesKích thước: 566 x 490 x 490 mm
Trọng lượng: 42 kg
Công suất : Tối đa 60 test/ giờ (PT) - Tối đa 42 test/ giờ (PT, APTT, Fbg) |
| Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầu | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầuMáy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầu
Model: Mispa Count X
Hãng sản xuất: Agappe - Thụy Sỹ
Nước sản xuất: Ấn Độ |
| Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang GP 1160 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang GP 1160Thể tích mẫu : 10 ~ 200µL tùy thuộc vào thử nghiệm
Thời gian trả kết quả : 3 - 15 phút
Lưu trữ dữ liệu : Hơn 100.000 kết quả |
| Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1200-A | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1200-AModel : iFlash 1200-A
Hãng / Nước Sản Xuất : YHLO / Trung Quốc
Công nghệ : Xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (CLIA) |
| Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1800-A | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1800-AModel : iFlash 1800
Hãng / Nước Sản Xuất : YHLO / Trung Quốc
Công Nghệ : Xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (CLIA) |
| Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 3000-C | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 3000-CModel : iFlash 3000
Hãng / Nước Sản Xuất : YHLO / Trung Quốc
Công nghệ : Xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (CLIA) |
| Máy Xét nghiệm nước tiểu tự động hoàn toàn BW901 240 | - | - | - |
Chi tiết
Máy Xét nghiệm nước tiểu tự động hoàn toàn BW901 240Power supply: AC220V, 50Hz
Power: 300VA
Environment Temperature: 15°C ~35°C, optimal temperature 20°C~25°C, relative humidity ≤75%,
Dimensions: 660mm×625mm×581mm (L×W×H)
Weight: 65Kg |
| MicroProtein Control-II (Protein HS, CSF-Urine Protein) | - | 5 x 2 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
MicroProtein Control-II (Protein HS, CSF-Urine Protein)Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2 |
| Na electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Na electrodeĐiện cực Na electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Na/Cl/pH fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Na/Cl/pH fill solutionThuốc thử Na/Cl/pH fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Packs hóa chất dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Packs hóa chất dùng cho máy điện giải CBS-40Model: Used for Electrolyte Analyzer CBS-400/40
Hãng Sx: B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 810ml/hộp |
| PH Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
PH ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| pH electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
pH electrodeĐiện cực pH electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL) | - | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| Pump tubing for Electrolyte analyzer | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Pump tubing for Electrolyte analyzerDây bơm Tubing pump Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| QC solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
QC solutionVật liệu kiểm soát QC Solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, LiCl, pH buffer, surface active agent, preservative agent. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ref electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ref electrodeĐiện cực Ref electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ref fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ref fill solutionThuốc thử Ref fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| RF TURBI (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL) | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| RF TURBI 125ml | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI 125mlChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| RF TURBI(R1:2x40ml,R2:2x10ml) | - | 5 x 1,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI(R1:2x40ml,R2:2x10ml)hóa chất chuẩn 5 mức cho CRP. Hộp 5 x 1,5 mL |
| Specific Protein Control Level I (Rheumatoid Control I) | - | 5 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Specific Protein Control Level I (Rheumatoid Control I)Hóa chất QC cho CRP, ASO, RF mức 1 |
| Specific Protein Control Level II (Rheumatoid Control II) | - | 5 x 1 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
Specific Protein Control Level II (Rheumatoid Control II)Hóa chất QC cho CRP, , ASO, RF mức 2 |
| TOTAL PROTEIN (R1: 2×250 mL) | - | R1: 2x250 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TOTAL PROTEIN (R1: 2×250 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| TOTAL PROTEIN(R1:10x40ml,) | - | R1:10x40ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TOTAL PROTEIN(R1:10x40ml,)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| TRIGLYCERIDES(R1:8x44ml) | Triglycerides Reagent | 8x44m | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TRIGLYCERIDES(R1:8x44ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, GPO – PAP -B ước sóng : 510 nm (480 – 520 nm) – Tuyến tính : 1000 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ 4-chlorophenol :... |
| UREA (R1: 4×50 mL + R2: 4×12,5 mL) | Urea Reagent | R1: 4x50 mL + R2: 4x12,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
UREA (R1: 4×50 mL + R2: 4×12,5 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong huyết thanh hoặc nước tiểu – Phương pháp : UV, Two Point Kinetic (fixed time), Decreasing Reaction, GLDH – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 1-300 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 120... |
| UREA UV FAST RATE Kinetic | Urea Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
UREA UV FAST RATE Kinetic‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong huyết thanh hoặc nước tiểu – Phương pháp : UV, Two Point Kinetic (fixed time), Decreasing Reaction, GLDH – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 1-300 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 120... |
| UREA UV(R1:5x44ml,R2:5x11ml) | Urea Reagent | R1:5x44ml,R2:5x11ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
UREA UV(R1:5x44ml,R2:5x11ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong huyết thanh hoặc nước tiểu – Phương pháp : UV, Two Point Kinetic (fixed time), Decreasing Reaction, GLDH – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 1-300 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 120... |
| URIC ACID | Uric Acid Reagent | R1: 2x250 m | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
URIC ACID‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm được định lượng axit uric trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Trinder, Increasing Reaction, Enzymatic – Bước sóng : 520 ± 10 nm – Tuyến tính : 25 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Phosphate : ≤... |
| URIC ACIDE (R1: 4×60 mL) | - | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
URIC ACIDE (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm được định lượng axit uric trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Trinder, Increasing Reaction, Enzymatic – Bước sóng : 520 ± 10 nm – Tuyến tính : 25 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Phosphate : ≤... |
