Cửa hàng
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| ACID WASHING SOLUTION | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
ACID WASHING SOLUTIONNước rửa cho máy sinh hóa tự động nồng độ Axit hydrocloric. 3% |
| ACON Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
ACON Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, phát hiện định tính và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Thành phần: – Vùng cộng hợp: kháng thể Dengue liên hợp với hạt 0,102 ug, kháng thể kiểm chứng liên hợp với... |
| ACON Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
ACON Dengue NS1 Ag & IgG/IgM Combo Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 và kháng thế IgG/IgM kháng vi rút Dengue, có thể phát hiện cả bốn loại huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người. – Đối với Dengue NS1: Vùng cộng hợp: phủ sẵn... |
| ACON Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
ACON Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử Xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 của cả bốn loại huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3 và DEN-4) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Thành phần: – Vùng cộng hợp: cộng hợp kháng thể kháng kháng nguyên Dengue NS1 0,24ug gắn với hạt... |
| ALBUMIN | Albumin Reagen | 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALBUMIN‘- Xét nghiệm được áp dụng để định lượng albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương EDTA. Phương pháp: Colorimetric, End Point, Increasing Reaction, BCG Bước sóng: 628 nm (580-630) tuyến tính: 8 g/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Bromcresol Green : ≤ 0.3 mmol/L Buffers, Stabilizers Đóng gói vừa khay 240ml (4×60 mL) |
| ALBUMIN Liquid | Albumin Reagent | 4x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALBUMIN Liquid‘- Xét nghiệm được áp dụng để định lượng albumin trong huyết thanh hoặc huyết tương EDTA. Phương pháp: Colorimetric, End Point, Increasing Reaction, BCG Bước sóng: 628 nm (580-630) tuyến tính: 8 g/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Bromcresol Green : ≤ 0.3 mmol/L Buffers, Stabilizers Đóng gói tối thiểu 200ml ( 4×50 mL) |
| ALCOHOL (Ethyl Alcohol) Ethanol(R1:1×80+R2:1×20) | - | R1:1x80+R2:1x20 | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ALCOHOL (Ethyl Alcohol) Ethanol(R1:1×80+R2:1×20)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| AMYLASE (R1: 1×100 mL) | - | R1: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
AMYLASE (R1: 1×100 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Kinetic, Increasing Reaction, ET-G7PNP (4,6-Ethyliden-4-Nitrophenyl Malta Hepta Oksit) – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tính : 3300 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Calcium Acetat : ≤ 7,8... |
| AMYLASE (R1: 4×50 mL) | - | R1: 4x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
AMYLASE (R1: 4×50 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AMYLASE trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Kinetic, Increasing Reaction, ET-G7PNP (4,6-Ethyliden-4-Nitrophenyl Malta Hepta Oksit) – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tính : 3300 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Calcium Acetat : ≤ 7,8... |
| Anti A | Anti A | Hộp 1 lọ 10ml | Spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
Anti A‘Kháng thể thuộc phân nhóm IgM. Thuốc thử của xét nghiệm chứa kháng thể đơn dòng của các dòng tế bào Anti-A: dòng vô tính sifin A-11H5. ISO-13485 |
| Anti AB | Anti AB | Hộp 1 lọ 10ml | spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
Anti AB‘Kháng thể thuộc phân nhóm IgM. Thuốc thử của xét nghiệm chứa kháng thể đơn dòng của các dòng tế bào Anti-AB: dòng vô tính sifin A-5E10 và dòng vô tính sifin B-2D7. ISO-13485 |
| Anti B | Anti B | Hộp 1 lọ 10ml | spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
Anti B‘Kháng thể thuộc phân nhóm IgM. Thuốc thử của xét nghiệm chứa kháng thể đơn dòng của các dòng tế bào Anti-B: dòng vô tính sifin B-6F9. ISO-13485 |
| Anti D (IgM) | Anti D (IgM) | Hộp 1 lọ 10ml | spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
Anti D (IgM)‘Thuốc thử của xét nghiệm được sản xuất bằng phương pháp nuôi cấy tế bào từ các dòng tế bào lai BS225. Kháng thể thuộc phân nhóm IgM. ISO-13485 |
| Arcal Auto (Calibrator) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcal Auto (Calibrator) LyophilizedHóa chất dùng để hiệu chuẩn máy sinh hóa Hộp ≥ 5x5ml |
| Arcon N (Level I Control) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcon N (Level I Control) LyophilizedHóa chất dùng để nội kiểm sinh hóa mức bình thường. Hộp ≥ 5x5ml |
| Arcon P (Level II Control) Lyophilized | - | Lọ 5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Arcon P (Level II Control) LyophilizedHóa chất dùng để nội kiểm sinh hóa mức bất thường. Hộp ≥ 5x5ml |
| ASO latex | ASO | Hộp 100 test | spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
ASO latexXét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng antistreptolysin-O trong huyết thanh người của các bệnh liên cầu khuẩn. Hộp 100test ISO-13485 |
| ASO TURBI (R1: 1×100 mL + R2: 1×25 mL) | - | R1: 1x100 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI (R1: 1×100 mL + R2: 1×25 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| ASO TURBI (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| ASO TURBI(R1:2x30ml,R2:2x10ml) | - | R1:2x30ml,R2:2x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ASO TURBI(R1:2x30ml,R2:2x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng miễn dịch định lượng huyết thanh và huyết tương ASO (Anti Streptolysin-O) – Phương pháp : Immunoturbidimetric, Increasing Reaction, Fixed Time – Bước sóng : 548 nm – Tuyến tính : 800 IU/mL – Thành phần thuốc thử Thuốc thử 1: Tris... |
| Base Washing Solution | - | 1 lít | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
Base Washing SolutionNước rửa cho máy sinh hóa tự động nồng độ NaOH 3,6% |
| BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN DIRECT(R1:3x40ml,R2:3x10ml) | - | R1:3x40ml,R2:3x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN DIRECT(R1:3x40ml,R2:3x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN trực tiếp trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) Bước sóng : 546 nm Độ tuyến tính : 13 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1 Sodium chloride : ≤... |
| BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | - | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)– Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN toàn phần trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) – bước sóng : 510 nm (490-520 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử I... |
| BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
BILIRUBIN TOTAL (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng BILIRUBIN toàn phần trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Increasing Reaction, Endpoint (Sample Blank) – bước sóng : 510 nm (490-520 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử I... |
| Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC) | - | 25 test/hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC)Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana (THC) (Panel thử phát hiện AMP/MET/MOP/THC) 1, MOP: Ngưỡng phát hiện (cut off) 300 ng/ml 2, MET: Ngưỡng phát hiện (cut-off) 1000 ng/ml 3, AMP: Ngưỡng phát hiện (cut-off) 1000ng/ml 4, THC: Ngưỡng phát hiện (cut off) 50 ng/ml Độ nhạy tương quan 100%,... |
| Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC) | - | 50 test/hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC)Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana (THC) (Panel thử phát hiện AMP/MET/MOP/THC) 1, MOP: Ngưỡng phát hiện (cut off) 300 ng/ml 2, MET: Ngưỡng phát hiện (cut-off) 1000 ng/ml 3, AMP: Ngưỡng phát hiện (cut-off) 1000ng/ml 4, THC: Ngưỡng phát hiện (cut off) 50 ng/ml Độ nhạy tương quan 100%,... |
| Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC) | - | 50 test/hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC) là xét nghiệm chẩn đoán In-vitro định tính phát hiện đồng thời và phân biệt các chất Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana trong nước tiểu của người khi nồng độ của chúng và/ hoặc chất chuyển hóa vượt ngưỡng phát hiện tương ứng Hoạt chất chính: Kháng... |
| Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (KET/MDMA/MET/MOP/THC) | - | 50 test/hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (KET/MDMA/MET/MOP/THC)Rapid Test Panel(KET/MDMA/MET/MOP/THC) Hoạt chất chính: Kháng thế kháng KET, kháng thế kháng MDMA, kháng thế kháng MET, kháng thể Kháng MOP, kháng thế kháng THC, cộng hợp kháng nguyên KET-BSA, cộng hợp kháng nguyên MDMA-BSA, cộng hợp kháng nguyên MET-BSA, cộng hợp kháng nguyên MOP-BSA, cộng hợp kháng nguyên THC-BSA. 1, KET: Ngưỡng phát... |
| Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC) | - | 25 test/hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)Panel thử xét nghiệm định tính Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana (THC) 1, MDMA: Ngưỡng phát hiện (cut off) 500 ng/ml 2, MET: Ngưỡng phát hiện (cut-off) 1000 ng/ml 3, MOP: Ngưỡng phát hiện (cut off) 300 ng/ml 4, THC: Ngưỡng phát hiện (cut off) 50 ng/ml Độ nhạy tương quan 100%, Độ đặc hiệu... |
| Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC) | - | 50 test/hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)Panel thử xét nghiệm định tính Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana (THC) 1, MDMA: Ngưỡng phát hiện (cut off) 500 ng/ml 2, MET: Ngưỡng phát hiện (cut-off) 1000 ng/ml 3, MOP: Ngưỡng phát hiện (cut off) 300 ng/ml 4, THC: Ngưỡng phát hiện (cut off) 50 ng/ml Độ nhạy tương quan 100%, Độ đặc hiệu... |
| Bioway BW-200 Máy xét nghiệm nước tiểu 120 test/giờ | - | - | - |
Chi tiết
Bioway BW-200 Máy xét nghiệm nước tiểu 120 test/giờTốc độ: 120 test/giờ
Hiển thị kết quả: trên màn hình và máy in nhiệt
Môi trường hoạt động: 15°C~35°C, Độ ẩm<85%
Công suất: 50VA
Trọng lượng: 3 kg |
| Bioway BW-300 Máy xét nghiệm nước tiểu 500 test/giờ | - | - | - |
Chi tiết
Bioway BW-300 Máy xét nghiệm nước tiểu 500 test/giờBIOWAY là công ty tới Trung Quốc được thành lập năm 1999 chỉ chuyên nghiên cứu và phát triển dòng sản phẩm xét nghiệm nước tiểu và cặn nước tiểu. Với đội ngũ R&D và Service hàng đầu Trung Quốc. Cam kết chất lượng, hiệu quả và giá thành tốt nhât. BW-200 là một dòng máy... |
| Ca electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ca electrodeĐiện cực Ca electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ca fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ca fill solutionThuốc thử Ca fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ca++ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Ca++ ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CALCIUM (R1: 1×100 mL) | - | R1: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM (R1: 1×100 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| CALCIUM (R1: 6×40 mL) | - | R1: 6x40 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM (R1: 6×40 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| Calcium Reference Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Calcium Reference ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CALCIUM(R1:4x28ml) | - | R1:4x28ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CALCIUM(R1:4x28ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng CALCIUM trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction – Bước sóng : 660 nm (650 – 660 nm) – tuyến tính : 20 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Arsenazo (III) : ≤ 0.2... |
| Calibration packs for CBS-400 | - | 810ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Calibration packs for CBS-400Tính năng: Xét nghiệm các thông số Natri, Kali, Clorua, Canxi, PH. Nguyên lý: Dùng Multi Bio-sensor đa cảm biến. Thành phần: Standard A350ml , Standard B 100ml , Standard C 130ml, Dung dịch tham chiếu 230ml. Giá trị tham chiếu: + Na : 141-155 mmol/L . + K : 3.6-5.5 mmol/L . + Cl:... |
| CHOLESTEROL | Cholesterol Reagent | R1: 2x250 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol trong huyết thanh. – Phương pháp: Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, CHOD-PAP Bước sóng : 500 nm Tuyến tính : 700 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Good’s buffer : pH 7.2 sodium cholate : ≤ 8.3 mM CHE : ≥ 400... |
| CHOLESTEROL (R1: 4×60 mL) | Triglycerides Reagent | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, GPO – PAP -B ước sóng : 510 nm (480 – 520 nm) – Tuyến tính : 1000 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ 4-chlorophenol :... |
| CHOLESTEROL HDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml) | - | R1:4x30ml,R2:4x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL HDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| CHOLESTEROL LDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml) | - | R1:4x30ml,R2:4x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CHOLESTEROL LDL DIRECT(R1:4x30ml,R2:4x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL (Low Density Lipoprotein)-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương người. Phương pháp : Colorimetric Bước sóng : Main 572-600 nm /Sub 700-750 nm tuyến tính : 600 mg/dL THÀNH PHẦN THUỐC THỬ R1: Polyanion detergent 1 Cholesterol esterase : ≤... |
| Cl electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Cl electrodeĐiện cực Cl electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Cleanser III (Consentrated) | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Cleanser III (Consentrated)Dung dịch rửa được sử dụng để làm sạch sau mỗi lần đo trên hệ thống phân tích nước tiểu tự động Mission Automatic Urine Analyzer Thành phần: Dinatri hydro phosphat, Natri dihydro phosphat, Natri clorid, chất hoạt động bề mặt, nước tinh khiết Là chất lỏng trong suốt không màu hoặc màu vàng nhạt,... |
| Conditioner solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Conditioner solutionThuốc thử Conditioner solution Thành phần chính: Ammonium bifluoride (NH4HF2), chất hoạt động bề mặt, chất bảo quản. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| CREATININE | CREATININE | 4 x 250ml A. 2x250ml; B. 2x250ml; C. 1x5ml standard | Quimica Clinica Aplicada,S.A - Tây Ban Nha |
Chi tiết
CREATININEChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
