Cửa hàng
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| CRP HS (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL) | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ | - |
Chi tiết
CRP HS (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| CRP latex | CRP | Hộp 100 test | spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
CRP latexXét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng C-Reactive Protein (CRP) của các bệnh viêm nhiễm. Hộp 100test. ISO-13485 |
| CRP Turbi WR (R1: 2×50 mL + R2: 2×50 mL) | - | R1: 2x50 mL + R2: 2x50 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CRP Turbi WR (R1: 2×50 mL + R2: 2×50 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng CRP trong huyết thanh – Phương pháp : Turbidimetric – Bước sóng : 570 nm – Tuyến tính : 350 mg/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1: Glycine buffer ≤ 0.12 mol/L, Sodium azide ≤ 0.99 g/L, pH 8.6. –... |
| CRP TURBI WR (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL) | - | R1:2x23ml,R2:2x23ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
CRP TURBI WR (R1: 4×30 mL + R2: 4×30 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng CRP trong huyết thanh – Phương pháp : Turbidimetric – Bước sóng : 570 nm – Tuyến tính : 350 mg/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử 1: Glycine buffer ≤ 0.12 mol/L, Sodium azide ≤ 0.99 g/L, pH 8.6. –... |
| Daily Cleaning Solution Kit | - | 1 lọ Rinse 90 mL + 6 lọ Pepsin | Medica/Mỹ |
Chi tiết
Daily Cleaning Solution KitDung dịch làm sạch hàng ngày để loại bỏ các cặn protein trên các máy xét nghiệm điện giải, khí máu hãng Medica/Mỹ (Không có Ammonium Biflouride) Thành phần 1 hộp gồm: – Daily Cleaner Diluent- Pha loãng rửa hàng ngày: 1 lọ 90 ml, HCl (0,1N) và muối – Daily Cleaner Powder – Chất... |
| Detergent | - | 0.13g*2+10ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Detergent– Tính năng dùng để làm sạch hệ thống máy phân tích điện giải. – Thành phần chính: + EZ- Cleaner A: Muối vô cơ. + EZ- Cleaner B: Pepsin. Nhiệt độ bảo quản: 2-8ºC sau khi pha. -Quy cách: 0.13g*2+10ml |
| Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold) | Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold) | - | Trung Quốc |
Chi tiết
Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold)Phát hiện HbeAb trong máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, – Độ nhạy 95.6% – Độ đặc hiệu 99.3% – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Thành phần kít thử: Kháng nguyên HBcAg tái tổ hợp (0,16 µg) – Vạch kết quả Kháng thể đơn dòng,... |
| Dung dịch chứng mission Liquid Urine Control | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Dung dịch chứng mission Liquid Urine ControlDung dịch chứng mission Liquid Urine Control là một xét nghiệm kiểm chuẩn được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của kết quả phân tích nước tiểu khi đọc bằng mắt thường hoặc bằng máy phân tích. Kết quả phải được so sánh với các kết quả kỳ vọng để đảm bảo tính... |
| Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải CBS-40Model: EZ-Cleaner
Hãng sx:B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 0.13g*2+10ml/hộp |
| Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải CBS-40Model: EZ-Cleaner
Hãng sx:B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 0.13g*2+10ml/hộp |
| EasyLyte Cl- Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Cl- ElectrodeĐiện cực Cl dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Internal Filling Solution | - | Lọ 125 ml | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Internal Filling SolutionDung dịch ngâm điện cực, lọ 125 mL chứa KCl, dùngDung dịch ngâm điện cực, lọ 125 mL chứa KCl, dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte K+ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte K+ ElectrodeĐiện cực K dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Membrane Assembly | - | Cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Membrane AssemblyMàng điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Ca/pH Solutions Pack, 800mLChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Cl Solutions Pack, 800mL*Pack EasyLyte Na / K / Cl Solutions Pack sử dụng để xác định định lượng Natri (Na +), Kali (K +) và Clorua (Cl−) trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần và nước tiểu người bằng Máy xét nghiệm điện giải EasyLyte plus. *Thành phần: Standard A Solution, 800mL: 140.0 mmol/L Na+; 4.0... |
| EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800mL | - | 800ml/hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800mLChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| EasyLyte Na+ Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Na+ ElectrodeĐiện cực Na dùng cho máy xét nghiệm điện giải hãng Medica/Mỹ |
| EasyLyte Reference Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Reference ElectrodeĐiện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải Na/K, Na/K/Cl và Na/K/Li |
| EasyLyte Tubing Kit | - | Hộp | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyLyte Tubing KitHộp gồm: 1 đường ống bơm và 1 đường ống mẫu. Dùng cho máy điện giải EasyLyte Na/K, Na/K/Cl và Na/K/Li |
| EasyQC Bi-Level Quality Control Kit | - | 2 x 10 ml | Medica/Mỹ |
Chi tiết
EasyQC Bi-Level Quality Control Kit*Dung dịch kiểm chuẩn cho các xét nghiệm phân tích điện giải (bao gồm test Na+, K+, Cl-, Li+, Ca++, pH) với 2 mức bình thường và bất thường. *Gồm dung dịch muối, chất đệm, albumin bò, chất bảo quản. |
| Electrolyte Calibrator | - | 3*4*2ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Electrolyte Calibrator‘- Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải K+, Na+, Cl-, Ca2 +, pH. – Thành phần chính: Natri Clorua, Muriate, Natri Acetate, Canxi Clorua, Glycine, chất đệm, sát trùng. – Quy cách: 3x4x2ml/ Hộp. |
| Electrolyte Control | - | 3*5*2ml | B&E Diagnostic Inc/ Trung Quốc |
Chi tiết
Electrolyte Control– Tinh năng dùng kiểm soát chất lượng xét nghiệm K+, Na+, Cl-, Ca2 +, pH. – Thành phần chính: Huyết thanh bê, natri clorua, kali clorua, natri axetat, canxi clorua, axit aminoacetic, chất đệm, chất bảo quản; – Quy cách: 3x5x2ml/ Hộp. |
| ETHANOL (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL) | - | R1: 4x30 mL + R2: 4x7,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ETHANOL (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| Ethanol Calibrator Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Calibrator LiquidHóa chất chuẩn 2 mức cho định lượng nồng độ cồn trong máu |
| Ethanol Control Level I Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Control Level I LiquidHóa chất QC mức 1 |
| Ethanol Control Level II Liquid | - | 2 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Ethanol Control Level II LiquidHóa chất QC mức 2 |
| ETHANOLR1:2x30ml,R2:2×7,5ml) | - | 2x30ml,R2:2x7,5ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
ETHANOLR1:2x30ml,R2:2×7,5ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cồn trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Enzymatic UV test with alcohol dehydrogenase (ADH) – Bước sóng : 376 nm (360 – 380 nm) (also 340 nm is acceptable) – Tuyến tính : 3.5... |
| Fecal Occult Blood Rapid Test Cassette (Feces) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Fecal Occult Blood Rapid Test Cassette (Feces)Khay thử định tính phát hiện máu ẩn trong mẫu phân của người. Xét nghiệm này sử dụng cặp kháng thể theo phương pháp “sandwich” để phát hiện chọn lọc máu ẩn trong phân ở nồng độ 50 ng/mL hoặc 6μg/g. Thuốc thử: Khay thử có chứa các phần tử phủ kháng thể kháng hemoglobin... |
| FERRITIN | - | R1: 1x100ml R2: 1x25ml | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
FERRITINHóa chất sinh hóa định lượng sắt huyết thanh. Đóng gói R1: 1x100ml + R2: 1x25ml |
| Film in nhiệt cỡ 10x12inch ( 25x30cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Film in nhiệt cỡ 10x12inch ( 25x30cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 25x30cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| Film in nhiệt cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Film in nhiệt cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in MRI, CT KTS kích thước 35x43cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Flowflex Influenza A/B Rapid Test | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex Influenza A/B Rapid TestKhay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện và phân biệt kháng nguyên vi rút cúm A và cúm B từ dịch mũi, dịch hầu họng và dịch tỵ hầu Ngưỡng phát hiện(LoD). Cúm A: 6,88*10^2 TCID50/mL. Cúm B: 1,88*10^2 TCID50/mL Hiệu quả chẩn đoán Cúm A: – Độ nhạy tương... |
| Flowflex Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test Cassette | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test CassetteKhay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên vi rút Adeno trong mẫu dịch mũi, dịch tỵ hầu và dịch hầu họng của người . Ngưỡng phát hiện(LoD): 4,35*10^4 TCID50/mL Hiệu quả chẩn đoán đối với mẫu dịch tỵ hẩu: – Độ nhạy tương quan: 100%. – Độ đặc hiệu tương quan: 100%... |
| Flowflex Respiratory Syncytial Virus (RSV) Antigen Rapid Test Cassette | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex Respiratory Syncytial Virus (RSV) Antigen Rapid Test CassetteKhay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên vi rút hợp bào hô hấp (RSV) trong mẫu dịch mũi, dịch tỵ hầu và dịch hầu họng của người . Ngưỡng phát hiện(LoD): 1,58*10^2 TCID50/mL Ống chiết mẫu kèm dung dịch đệm được đóng gói riêng Hiệu quả chẩn đoán đối với mẫu dịch... |
| Flowflex™ EV71 IgM Rapid Test | - | 25 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ EV71 IgM Rapid TestXét nghiệm sử dụng để định tính phát hiện kháng thể IgM kháng enterovirus 71 (EV71) trong huyết thanh hoặc huyết tương của người Khay thử chứa các protein kháng nguyên EV71 phủ trên màng, hạt latex gắn kháng thể chuột kháng IgM người. Độ nhạy tương quan: 95.56% Độ đặc hiệu tương quan: 93.22%... |
| Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid Test | - | 40 Test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid TestKhay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycoplasma pneumoniae trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người. Thuốc thử: Khay thử chứa các hạt kháng nguyên mycoplasma pneumoniae, kháng thể kháng IgM người, kháng thể kháng IgG người phủ trên màng. Mycoplasma pneumoniae IgM Độ nhạy tương quan:... |
| Flowflex™ Rotavirus Rapid Test | - | 25 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ Rotavirus Rapid TestKhay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch theo nguyên lý dòng chảy một chiều để định tính phát hiện kháng nguyên rotavirus trong mẫu phân của người. Thuốc thử: Khay thử chứa các hạt phủ kháng thể kháng rotavirus và kháng thể kháng rotavirus phủ trên màng. Độ nhạy tương quan: 100.0% Độ đặc... |
| Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid Test | - | 20 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid TestKhay thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2, cúm A/B, RSV và Adenovirus trong mẫu dịch mũi hoặc dịch tỵ hầu của người. Chỉ sử dụng cho chẩn đoán in vitro chuyên nghiệp. Ngưỡng phát hiện (LoD): SARS-CoV-2: 1,60 × 10² TCID₅₀/mL Flu A: 6,88 × 10² TCID₅₀/mL Flu B:... |
| Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid Test | - | 25 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid TestXét nghiệm sử dụng để định tính phát hiện và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, kháng nguyên nucleoprotein của vi rút cúm A và B trong dịch mũi hoặc dịch tỵ hầu của người. Hiệu quả chẩn đoán Mẫu dịch tỵ hầu SARS-CoV-2: Độ nhạy tương quan: 97.83% ; Độ đặc hiệu tương quan: 99.61%;... |
| GAMMA GT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL) | Gamma-GT Reagent | R1: 4x60 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA GT (R1: 4×60 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GAMMA-GT | Gamma-GT Reagent | R1: 1x200 mL + R2: 1x50mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA-GT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GAMMA-GT(R1:3x40ml,R2:3x10ml) | Gamma-GT Reagent | R1:3x40ml,R2:3x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GAMMA-GT(R1:3x40ml,R2:3x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Gamma-GT trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Kinetic, Increasing Reaction, IFCC – Bước sóng : 405 nm – Tuyến tinh : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 100 mM pH 8.25, Glycilglycine... |
| GLUCOSE | Glucose Reagent | R1: 2x200 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GLUCOSE (R1: 4×60 mL) | Glucose Reagent | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GLUCOSE MONOREAGENT(R1:10x40ml,) | Glucose Reagent | R1:10x40ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GLUCOSE MONOREAGENT(R1:10x40ml,)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485 – Hóa chất xét nghiệm định lượng glucose trong Huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và CSF (dịch não tủy) – Phương pháp :Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction GOD – PAP. – Bước sóng : 500 nm, Hg 546 nm – Tuyến tính : 400 mg/dL – THÀNH PHẦN... |
| GOT (AST) | GOT (AST) Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GOT (AST)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AST trong huyết tương và huyết thanh. – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, mod. IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 440 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 90 mM pH 7.65,... |
| GOT (AST)(R1:5x40ml,R2:5x10ml) | GOT (AST) Reagent | R1:5x40ml,R2:5x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GOT (AST)(R1:5x40ml,R2:5x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng AST trong huyết tương và huyết thanh. – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, mod. IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 440 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer ≤ 90 mM pH 7.65,... |
| GPT (ALT) | GPT (ALT) Reagent | R1: 2x200 mL + R2: 1x100 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| GPT (ALT) (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL) | GPT (ALT) Reagent | R1: 4x40 mL + R2: 4x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT) (R1: 4×40 mL + R2: 4×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
