Cửa hàng
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn SF-8050 (xét nghiệm được D-Dimer) | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích đông máu tự động hoàn toàn SF-8050 (xét nghiệm được D-Dimer)Model: SF-8050
Hãng sản xuất: Succeeder
Sử dụng 2 công nghệ đo hiện đại: Quang học và Cơ học ( bi từ) |
| Máy phân tích huyết học | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết họcModel: Yumizen H2500
Nước sản xuất: Pháp
Hãng sản xuất: Horiba Medical, Nhật
Công suất: 120 mẫu/giờ |
| Máy phân tích huyết học 5 thành phần tự động Sysmex XN-1000 – Sysmex- Nhật Bản | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết học 5 thành phần tự động Sysmex XN-1000 – Sysmex- Nhật BảnKích thước Máy chính 1000i khoảng 320x402x413
Bộ tải mẫu: khoảng 450x415x320
Trọng lượng Máy chính 24kg
Bộ tải mẫu: 10kg |
| Máy Phân Tích Huyết Học Sysmex XP 100 | - | - | - |
Chi tiết
Máy Phân Tích Huyết Học Sysmex XP 100Công suất : Khoảng 60 mẫu /giờ
Lưu trữ dữ liệu: Lên đến 35.000 kết quả xét nghiệm không bao gồm đồ thị
Kích thước Máy chính: (rộng)420 x (cao)480 x (sâu) 355 mm
Cân nặng (kg) Khoảng 30 |
| Máy phân tích huyết học tự động 5 thành phần – Model:DH76 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích huyết học tự động 5 thành phần – Model:DH76- Công suất : 80 mẫu/ giờ
- Thể tích mẫu 20uL để đo 5 thành phần |
| Máy phân tích khí máu điện giải | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích khí máu điện giảiModel: i-SmartCare 10
Hãng sản xuất: i-Sens
Xuất xứ: Hàn Quốc |
| Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích khí máu GEM Primer 3000Model: GEM Primer 3000
Hãng sản xuất:Instrument Laboratory |
| Máy phân tích miễn dịch phát quang hóa học iFlash 9000 | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích miễn dịch phát quang hóa học iFlash 9000Công suất: lên đến 600 xét nghiệm/giờ
40 vị trí thuốc thử có hệ thống làm lạnh tích hợp
Sức chứa 3000 bình phản ứng |
| Máy phân tích sinh hóa tự động AU480 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter- | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích sinh hóa tự động AU480 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter-
|
| Máy phân tích sinh hóa tự động AU680 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter- | - | - | - |
Chi tiết
Máy phân tích sinh hóa tự động AU680 Hãng sản xuất: Beckmen Coulter-Lưu dữ liệu : Lên đến 100.000 bệnh phẩm
Kích thước (W x H x D) : 1.950 x 1.280 x 1.000 mm
Điện năng sử dụng : 200V, 208V, 220V, 230V, 240V 50Hz, 60Hz/3.8kVA
Thông tin về nước sử dụng
Lượng nước tiêu thụ trung bình: 28L/giờ |
| Máy xét nghiệm đông máu bán tự động SF400 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm đông máu bán tự động SF400Nguyên lý đo : Đông máu (dựa trên độ nhớt cơ học)
Phương pháp đo : Phương pháp mạch từ cảm dòng điện kép. Tín hiệu cảm ứng từ xoáy
Xét nghiệm: Hỗ trợ PT, APTT, Fbg, TT, Factors, Protein C/S….
Số kênh ủ: 16 |
| Máy xét nghiệm đông máu tự động hoàn toàn- Model: SF8200- SUCCEEDER | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm đông máu tự động hoàn toàn- Model: SF8200- SUCCEEDERTốc độ 360 xét nghiệm PT/giờ
CV <3%
Số kênh đo 8
Số kênh ủ 16
Số vị trí hóa chất 42 |
| Máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA-600 series | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA-600 seriesKích thước: 566 x 490 x 490 mm
Trọng lượng: 42 kg
Công suất : Tối đa 60 test/ giờ (PT) - Tối đa 42 test/ giờ (PT, APTT, Fbg) |
| Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầu | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầuMáy xét nghiệm huyết học 20 thông số 3 thành phần bạch cầu
Model: Mispa Count X
Hãng sản xuất: Agappe - Thụy Sỹ
Nước sản xuất: Ấn Độ |
| Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang GP 1160 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang GP 1160Thể tích mẫu : 10 ~ 200µL tùy thuộc vào thử nghiệm
Thời gian trả kết quả : 3 - 15 phút
Lưu trữ dữ liệu : Hơn 100.000 kết quả |
| Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1200-A | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1200-AModel : iFlash 1200-A
Hãng / Nước Sản Xuất : YHLO / Trung Quốc
Công nghệ : Xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (CLIA) |
| Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1800-A | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 1800-AModel : iFlash 1800
Hãng / Nước Sản Xuất : YHLO / Trung Quốc
Công Nghệ : Xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (CLIA) |
| Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 3000-C | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động hóa phát quang iFlash 3000-CModel : iFlash 3000
Hãng / Nước Sản Xuất : YHLO / Trung Quốc
Công nghệ : Xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang (CLIA) |
| Máy Xét nghiệm nước tiểu tự động hoàn toàn BW901 240 | - | - | - |
Chi tiết
Máy Xét nghiệm nước tiểu tự động hoàn toàn BW901 240Power supply: AC220V, 50Hz
Power: 300VA
Environment Temperature: 15°C ~35°C, optimal temperature 20°C~25°C, relative humidity ≤75%,
Dimensions: 660mm×625mm×581mm (L×W×H)
Weight: 65Kg |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 300 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 300 test/ giờMáy xét nghiệm sinh hóa tự động
Model: BBA-300
Hãng SX: Getein-Trung Quốc
Nước SX: Trung Quốc |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 400 Test/Giờ Hãng SX- Getein- Trung Quốc | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 400 Test/Giờ Hãng SX- Getein- Trung Quốc
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 800 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 800 test/ giờMáy xét nghiệm sinh hóa tự động
Model:CM 800
Hãng SX: Getein-Trung Quốc
Nước SX: Trung Quốc |
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động công suất 900 test/ giờ | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động công suất 900 test/ giờ
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CX-4 | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CX-4
|
| Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Mispa_CXL_Pro | - | - | - |
Chi tiết
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Mispa_CXL_Pro
|
| Máy xử lý mẫu | - | - | Proteome Tech - Hàn Quốc |
Chi tiết
Máy xử lý mẫuMáy xét nghiệm tìm dị nguyên gây dị ứng (Máy xử lý mẫu) – Model: Q-Processor – Hãng: Proteometech Inc., Hàn Quốc – Hàng mới 100% – Tự động 10 xét nghiệm/ 1 lần chạy |
| MicroProtein Control-II (Protein HS, CSF-Urine Protein) | - | 5 x 2 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
MicroProtein Control-II (Protein HS, CSF-Urine Protein)Vật liệu kiểm soát chất lượng Urinary Protein CFS mức 2 |
| Na electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Na electrodeĐiện cực Na electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Na/Cl/pH fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Na/Cl/pH fill solutionThuốc thử Na/Cl/pH fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| On Call® Extra Blood Glucose Test Strips | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
On Call® Extra Blood Glucose Test StripsMen que thử:GOD, công nghệ “No coding” Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu mao mạch ( Đầu ngón tay, cánh tay, gan bàn tay) Cho phép bù thêm máu lần 2 trong vòng 3 giây Đối tượng sử dụng (HCT) 25- 60 % Thời gian đo: 4 giây Lượng mẫu máu: 0.4μL... |
| Panel thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện MOP/COD/AMP/THC/HER | Multi-Drug Rapid Test Panel (Urine) (AMP500/COD200/HER10/MOP300/THC50) | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử nhanh phát hiện 5 chất gây nghiện MOP/COD/AMP/THC/HERTest nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện MOP/Codein/Heroin/AMP/Marijuana trong nước tiểu Thời gian đọc KQ: 5ph Nồng độ ngưỡng phát hiện: Morphin: 300 ng/mL; Codein: 200 ng/mL; Heroin: 10 ng/mL; Amphetamin: 500ng/ml ; Marijuana: 50 ng/ml. Độ chính xác: > 99,9%, độ nhạy: >99,9% so với test thử thương mại.... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC) | One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10 | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC)Test nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện AMP/Codein/MOP/THC/HER trong nước tiểu Thời gian đọc KQ: 5ph AMP300: Độ nhạy 96.7%, Độ đặc hiệu: 100% COD300: Độ nhạy 97.5%, Độ đặc hiệu:100% THC50: Độ nhạy 95.8%, Độ đặc hiệu:100% HER10: Độ nhạy 92.5%, Độ đặc hiệu:100% MOP300: Độ nhạy 96.7%, Độ... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC) | One Step Multi-Drug Screen Test Dip Card (Urine) AMP300/COD300/MOP300/THC50/HER10 | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Codeine, Heroin, Morphine, Marijuana (Panel thử phát hiện AMP/COD/HER/MOP/THC)Test nhanh xét nghiệm định tính, đồng thời 5 chất gây nghiện AMP/Codein/MOP/THC/HER trong nước tiểu Thời gian đọc KQ: 5ph AMP300: Độ nhạy 96.7%, Độ đặc hiệu: 100% COD300: Độ nhạy 97.5%, Độ đặc hiệu:100% THC50: Độ nhạy 95.8%, Độ đặc hiệu:100% HER10: Độ nhạy 92.5%, Độ đặc hiệu:100% MOP300: Độ nhạy 96.7%, Độ... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện AMP/MET/OPI/THC trong nước tiểu) | One Step Multi-Drug Screening Test (AMP/MET/OPI/THC) | 20 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện AMP/MET/OPI/THC trong nước tiểu)Là xét nghiệm miễn dịch cạnh tranh, nhanh chóng, định tính phát hiện các chất gây nghiện (Drug-of-Abuse-DOA) và/ hoặc các chất chuyển hóa của chúng trong nước tiểu người. -Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Ngưỡng phát hiện (cut-off), AMP: 500 ng/ml ; MET: 500 ng/ml ; OPIATES Morphin): 300... |
| Panel thử xét nghiệm định tính Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện MDMA/MET/OPI/THC trong nước tiểu) | One Step Multi-Drug Screening Test (MDMA/MET/OPI/THC) | 20 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Panel thử xét nghiệm định tính Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Opiates (Morphine), Marijuana trong nước tiểu (Panel thử phát hiện MDMA/MET/OPI/THC trong nước tiểu)Là xét nghiệm miễn dịch cạnh tranh, nhanh chóng, định tính phát hiện các chất gây nghiện (Drug-of-Abuse-DOA) và/ hoặc các chất chuyển hóa của chúng trong nước tiểu người. -Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Ngưỡng phát hiện (cut-off): MDMA: 500 ng/ml; MET: 500 ng/ml; OPIATES (Morphin): 300 ng/ml; THC:... |
| PH Electrode | - | 1 cái | Medica/Mỹ |
Chi tiết
PH ElectrodeChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| pH electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
pH electrodeĐiện cực pH electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch ( 25x30cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch ( 25x30cm)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch (25x30cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 10x12inch (25x30cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 25x30cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 13 x17inch (33x43cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 13 x17inch (33x43cm)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 14x17inch (35x43cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in CT, MRI KTS kích thước 35x43cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) | - | 100 tờ/ hộp 10 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm)Phim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Độ mờ, Độ nhạy nhiêt ≥ 21%, 15-35 Độ truyền sáng ≥ 65 Mật đồ truyền ≥ 0.2 Chiều dày: 210 Micron Công nghệ in phun |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Agfa | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy AgfaPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước ( 20x25cm) Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích... |
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL) | - | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| Pump tubing for Electrolyte analyzer | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Pump tubing for Electrolyte analyzerDây bơm Tubing pump Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| QC solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
QC solutionVật liệu kiểm soát QC Solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, LiCl, pH buffer, surface active agent, preservative agent. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Que thử đường huyết | Blood Glucose Test Strip | 25/50 Test/hộp | Đài Loan |
Chi tiết
Que thử đường huyết– Đạt tiêu chuẩn ISO13485- 2016 – Sử dụng men que thử GDH-FAD cộng 2 tín hiệu điện. Xác định HCT bằng tín hiệu điện xoay chiều (AC) và đo lượng Glucose bằng tín hiệu điện 1 chiều DC – Không bị ảnh hưởng bởi đường maltose,glactose, fructose,… – Đo được 4 loại máu khác... |
| Que thử đường huyết | Blood Glucose Test Strip | 25/50 Test/hộp | Đài Loan |
Chi tiết
Que thử đường huyếtĐạt tiêu chuẩn ISO13485- 2016, QMS – Sử dụng men que thử GOD – Sử dụng mấu máu toàn phần mao mạch : đầu ngón tay, bàn tay, cổ tay, bắp tay, bắp chân, đùi , gan bàn tay – Không bị ảnh hưởng bởi đường maltose,glactose, fructose,… – Không bị ảnh hưởng bởi đường... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Advanced | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call AdvancedCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GDH) Men que thử: GDH-PQQ Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao mạch (Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT) 10-70% Lượng mẫu máu: 0.8μL Thời gian đo: 5 giây... |
