Cửa hàng
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| GPT (ALT)(R1:5x40ml,R2:5x10ml) | GPT (ALT) Reagent | R1:5x40ml,R2:5x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
GPT (ALT)(R1:5x40ml,R2:5x10ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT trong huyết thanh – Phương pháp : UV, Kinetic, Decreasing Reaction, modified IFCC – Bước sóng : 340 nm – Tuyến tính : 500 U/L – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Tris buffer : ≤ 120 mM pH 7.15 L-Alanine :... |
| H. pylori Ab Rapid Test | - | - | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
H. pylori Ab Rapid TestKhay thử H. pylori Ab Rapid Test là xét nghiệm chẩn đoán In-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng H. pylori trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. Độ nhạy tương quan: 96.8% (92.67%-98.61%)* Độ đặc hiệu tương quan: 93% (88.81%-95.73%)* Độ chính xác tương quan: 94.6% (91.8%-96.47%)* *95%CI: Khoảng... |
| H. pylori Antibody Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
H. pylori Antibody Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử định tính phát hiện kháng thể kháng H. pylori trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần của người. Thành phần: chứa các phần tử phủ kháng nguyên H. pylori và kháng thể kháng IgG người phủ trên màng. – Độ nhạy tương quan: 94,7%; – Độ đặc hiệu tương quan: 99,4%;... |
| H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces) | - | 25 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
H. pylori Antigen Rapid Test Cassette (Feces)Khay thử xét nghiệm miễn dịch định tính, dòng chảy một chiều phát hiện kháng nguyên H. pylori trong mẫu phân của người. Thành phần: Khay thử có chứa các phần tử phủ kháng thể kháng H. pylori và kháng thể kháng H. pylori phủ trên màng. – Độ nhạy tương quan: 99,0% – Độ... |
| HbA1c (R1: 2×45 mL + R2: 2×15 mL) | - | R1: 2x45 mL + R2: 2x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c (R1: 2×45 mL + R2: 2×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HbA1c Calibrator Set (1- 4 Levels) | - | 4 x 0,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c Calibrator Set (1- 4 Levels)Hóa chất chuẩn 4 mức cho HbA1c |
| HbA1c II(R1:1x30ml,R2:1x10ml) | - | R1:1x30ml,R2:1x10ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c II(R1:1x30ml,R2:1x10ml)– Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HbA1c Turbidimetric (R1: 1×30 mL + R2: 1×10 mL) | - | R1: 1x30 mL + R2: 1x10 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HbA1c Turbidimetric (R1: 1×30 mL + R2: 1×10 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất để định lượng HbA1c trong máu toàn phần. – Phương pháp: Đo độ đục miễn dịch – Bước sóng: 660 nm (Sub: Optional 800nm) tuyến tính 6: 15%. – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Thuốc thử Lyse Stabilizers Buffers, lysing agent, water Thuốc thử R1: Latex:... |
| HBsAg Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HBsAg Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng thể kháng HBsAg 0,350ug, kháng thể IgG thỏ 0,233ug – Vạch kết quả: Kháng thể kháng HBsAg... |
| HBsAg Rapid Test Strip – 5mm (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HBsAg Rapid Test Strip – 5mm (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B, bản que thử rộng 5mm, sử dụng được cho mẫu máu toàn phần Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng thể kháng HBsAg, kháng thể IgG thỏ – Vạch kết quả: Kháng thể kháng HBsAg – Vạch chứng: Kháng thể... |
| HBsAg Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HBsAg Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B trong mẫu máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng thể kháng HBsAg 0,35ug, kháng thể IgG thỏ 0,233ug – Vạch kết quả: Kháng thể kháng HBsAg... |
| hCG Pregnancy Rapid Test Strip | - | 50 Test/Hộp | Medicon/Việt Nam |
Chi tiết
hCG Pregnancy Rapid Test StripĐịnh tính phát hiện hCG trong nước tiểu của người. Hoạt chất chính: Kháng thể chuột kháng βhCG, kháng thể chuột kháng αhCG. Độ nhạy tương quan: 100%, Độ đặc hiệu tương quan: 100%, Độ chính xác tương quan: 100%. Không bị gây nhiễu bởi các chất Hemoglobin 1 mg/dl, Glucose 2 g/dl, Gentisic Acid... |
| HCV Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HCV Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm miễn dịch định tính, kỹ thuật màng và kháng nguyên kép để phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Các kháng nguyên tái tổ hợp được mã hóa bởi các gen cho cả protein cấu trúc (nucleocapsid) và không cấu trúc. Thành... |
| HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HCV Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử xét nghiệm miễn dịch định tính, kỹ thuật màng và kháng nguyên kép để phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần. Các kháng nguyên tái tổ hợp được mã hóa bởi các gen cho cả protein cấu trúc (nucleocapsid) và không cấu trúc. Que... |
| HDL CHOLESTEROL DIRECT | - | R1: 1x75 mL + R2: 1x25 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HDL CHOLESTEROL DIRECT‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| HDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL) | - | R1: 4x45 mL + R2: 4x15 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
HDL CHOLESTEROL DIRECT (R1: 4×45 mL + R2: 4×15 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cholesterol HDL trong huyết thanh và huyết tương người – Phương pháp : Colorimetric, End Point Reaction -B ước sóng : Main: 578 – 600 nm Bottom: 700 – 750 nm – Tuyến tính : 200 mg/dL – Thành... |
| HIV 1/2/O Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
HIV 1/2/O Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch, định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 và nhóm O trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương. Thành phần: – Màng: kháng nguyên HIV tái tổ hợp bao gồm gp41, gp36 và kháng nguyên tái tổ hợp HIV-O. – Lớp cộng hợp: hạt... |
| Hóa chất điện giải dùng cho máy Beckman Coulter AU Series Diamond/Mỹ | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất điện giải dùng cho máy Beckman Coulter AU Series Diamond/MỹOY-AUH1011D ISE Buffer All Models 4X2000ML OY-AUH1012D ISE Mid Standard Solution All Models 4X2000ML OY-AUH1013D ISE Reference Solution All Models 4X1000ML OY-AUH1014D ISE Low Serum Standard All Models 4X100ML OY-AUH1015D ISE High Serum Standard All Models 4X100ML OY-AUH1016D ISE Urine Standard High/Low All Models 4X100ML OY-AUH1017D ISE Internal Reference Solution All Models 2X25ML OY-AUH1018D ISE... |
| Hóa chất định lượng HbA1c | Quo Lab A1c Test Kit | Hộp 50 lọ hóa chất | EKF Diagnostic GmbH - Đức |
Chi tiết
Hóa chất định lượng HbA1c‘Thành phần 1 kit test: Ammonium Chloride 0.54% Sodium, Deoxycholate Monohydrate 0.40% Sodium Azide: hàm lượng phù hợp Nước Boronate conjugate 11 µg |
| Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40Model:QCB-5/ QCBP-5
Hãng Sx: B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 3*4*2ml/hộp |
| Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40Model:QCB-5/ QCBP-5
Hãng Sx: B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 3*4*2ml/hộp |
| Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40Model: QCP-5/ QC-5
Hãng sx:B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 3*5*2ml/hộp |
| Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40 | - | - | - |
Chi tiết
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy điện giải CBS-40Model: QCP-5/ QC-5
Hãng sx:B&E Bio-Technology Co., Ltd / Trung Quốc
Quy cách: 3*5*2ml/hộp |
| Hóa chất ly giải để đo 5 thành phần bạch cầu | HemoC 5PA | Chai 500ml | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất ly giải để đo 5 thành phần bạch cầuDùng làm chất ly giải 5 thành phần bạch cầu cho các máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: không Mùi: không Độ pH: 7.5 đến 9.5 Tính tan: tan trong nước Thành phần: dung dịch hoạt động bề mặt anion chứa Sodium alkyl... |
| Hóa chất ly giải để đo HGB | HemoC 3PA | Chai 500ml | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất ly giải để đo HGBDùng làm chất ly giải phá vỡ màng hồng cầu cho các máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: không Mùi: nhẹ Độ pH: 4 đến 7 Tinh tan: tan trong nước Thành phần: Dung dịch hoạt động bề mặt cation chứa Muối amoni... |
| Hóa Chất miễn dịch Roche | - | - | - |
Chi tiết
Hóa Chất miễn dịch RocheTên hóa chất Quy cách đóng gói Đơn giá Xuất xứ TSH RP ELECSYS KIT 200 tests Germany ELEC TSH CALSET 4 x 1 ml Germany T3 RP ELECSYS KIT 200 tests Germany T3 CS ELECSYS KIT 4 x 1 ml Germany FT3 II RP ELEC KIT 200 tests Germany FT3 II CS ELEC KIT... |
| Hóa chất pha loãng | Iso 3P | Thùng 18 lít, Thùng 20 lít | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất pha loãngDùng để pha loãng máu cho các máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: không Mùi: không Độ pH: 7.35 đến 7.55 Thành phần: Sodium chloride 0.44%, Sodium sulphate 0.97%. Buffer < 0.9%; Stabiliser:Disodium tetraborate < 0.01 %, Aqua demineral – ad 100% Nhiệt... |
| Hóa chất QC cho HbA1c | Quo Lab A1c Control Kit | Hộp | EKF Diagnostic GmbH - Đức |
Chi tiết
Hóa chất QC cho HbA1c‘ + Normal A1c control: 0,25ml – Thành phần chính: máu người đã được sàng lọc loại bỏ kháng nguyên viêm gan B, HIV-1, HIV-2, kháng thể viêm gan C và giang mai. – Thành phần phụ: Kaki Xyanua +Abnormal A1c Control: 0,25ml – Thành phần chính: máu người đã được sàng lọc loại bỏ... |
| Hóa chất rửa đậm đặc | CleanC 3PA | Can 5 lít | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất rửa đậm đặcChất tẩy rửa mạnh gốc acid hypochlorơ nhằm loại bỏ vết máu để làm sạch đường dần dòng chảy cho máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: vàng hoặc vàng – xanh lá Mùi: Nhẹ hoặc hơi khó chịu. Độ pH: 10 đến 13... |
| Hóa chất rửa thông thường | CleanC PA | Can 5 lít | IVD PA- Việt Nam |
Chi tiết
Hóa chất rửa thông thườngChất tẩy rửa nhằm mục đích loại bỏ vết máu để làm sạch đường dần dòng chảy của máy phân tích huyết học do hãng Nihon Koden sản xuất. Trạng thái vật lí: chất lỏng Màu: xanh lá Mùi: nhẹ Độ pH: 7,7 đến 8,3 Tính tan: tan trong nước Thành phần: Polyoxyethylene tridecylether: 0.049%... |
| Hóa Chất Sinh Hóa Medicon / Hy Lạp | - | - | - |
Chi tiết
Hóa Chất Sinh Hóa Medicon / Hy LạpHóa chất sinh hóa UMA (Nhật Bản) là thuốc thử chẩn đoán in-vitro (IVD) |
| Hóa Chất Sinh Hóa Medicon / Hy Lạp | - | - | - |
Chi tiết
Hóa Chất Sinh Hóa Medicon / Hy LạpĐóng gói sử dụng cho máy Beckman Coulter, Advia... Sử dụng mã vạch xác định Lot, No, Exp |
| Hóa Chất, Calibrator, Control Dùng Cho Máy Điện Giải Medica, Diamond/Mỹ | - | - | - |
Chi tiết
Hóa Chất, Calibrator, Control Dùng Cho Máy Điện Giải Medica, Diamond/MỹME-2121D Fluid Pack Na/K/Cl/Li PK ME-2123D Fluid Pack Na/K/Ca/pH PK ME-2309D Flush Solution All Models 50ML ME-2118D Daily Rinse Kit All Models KT ME-2111D Urine Diluent All Models 500ML ME-2492D Internal Filling Solution All Models EA ME-2577D Urine Standard All Models 50ML ME-2578D Red Test Dye All Models 50ML DD-92123 Mission Control Level 1-2-3 All... |
| IRON (Fe) 250ml | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
IRON (Fe) 250mlChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| ISE Buffer | - | 4X2000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Buffer4x2000ml , Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU |
| ISE Cleaning Solution | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Cleaning Solution4x100ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch rửa điện cực trên máy sinh hóa AU |
| ISE Fluid Cleaning solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
ISE Fluid Cleaning solutionThuốc thử ISE Fluid Cleaning solution Thành phần chính: Sodium Hypochlorite Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) | - | STD A: 650ml STD B: 350ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH)Thuốc thử ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) Thành phần chính: Ammonium molybdate 0.4 mmol/l Sulphuric acid 100 mmol/l Hydrochloric acid 100 mmol/l Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| ISE High Serum Standard | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE High Serum Standard4x100ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch chuẩn mức cao dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU với mẫu huyết thanh/huyết tương |
| ISE Low Serum Standard | - | 4X100ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Low Serum Standard4x100ml , Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch chuẩn mức thấp dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU với mẫu huyết thanh/huyết tương |
| ISE Mid Standard Solution | - | 4X2000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Mid Standard Solution4x2000ml ,Tiêu chuẩn: Iso 9001/Dung dịch đệm dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên AU. Thành phần Triethanolamine 0.1 mol/L, chất bảo quản |
| ISE Reference Solution | - | 4X1000ML | Diamond / Mỹ |
Chi tiết
ISE Reference Solution4x1000ml, Tiêu chuẩn: Iso 9001/ Dung dịch tham chiếu dùng cho quá trình phân tích của khối điện giải trên máy sinh hóa AU. Thành phần: chất bảo quản, Potassium Chloride 1.00 mol/L |
| K electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
K electrodeĐiện cực K electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| K fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
K fill solutionThuốc thử K fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Khay thử xét nghiệm định tính hệ nhóm nháu ABO & RhD | ABO & RhD Blood Grouping Kit | 20 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Khay thử xét nghiệm định tính hệ nhóm nháu ABO & RhDĐạt tiêu chuẩn ISO, Kit thử hệ nhóm ABO & rhD ( phương pháp pha rắn ) được sử dụng để phân biệt nhóm máu hệ ABO & RhD Mẫu phẩm: Máu toàn phần Tỷ số trùng hợp : 100 % Thành phần kit thử: Ô nhận mẫu A: kháng thể đơn dòng kháng kháng... |
| Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virut viên gan B (HBsAg) | One Step HBsAg Test | 40 Test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virut viên gan B (HBsAg)Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần của người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy:100%, Độ đặc hiệu: 99.88% – Thành phần Kit thử: – Vùng cộng hợp IgG chuột kháng HBsAg-04 (0.16 μg) – Vạch kết qủa:... |
| Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Chlamydia | One Step Chlamydia Swab/Urine Test | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ChlamydiaPhát hiện định tính, trực tiếp kháng nguyên Chlamydia trachomatis. – Mẫu phẩm: Dịch cổ tử cung nữ giới, dịch niệu đạo, nước tiểu nam giới -Phân loại trang thiết bị y tế thuộc loại C – Ngưỡng phát hiện: 5×10^4 IFU/ml – Độ nhạy: 93,58% ; Độ đặc hiệu: 99,08% Thành phần kit thử:... |
| Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm B | Rapid Flu A/B Test | 20 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm BPhát hiện virus cúm A và/hoặc cúm Phát hiện virus cúm A và/hoặc cúm B trong dịch họng – Mẫu phẩm: Mẫu dịch họng -Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Độ nhạy cúm A: 92.56%; Độ đặc hiệu cúm A: 97.97% – Độ nhạy cúm B: 93.28%; Độ đặc hiệu cúm... |
| Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue | Onsite Dengue Ag Rapid Test | 30 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên DenguePhát hiện kháng nguyên Vius Dengue Ag( Ns1) Mẫu thử: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016, chứng chỉ xuất khẩu FDA, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC Ngưỡng phát hiện: 0,25 ng/ml – Độ nhạy tương quan: 100% Độ đặc hiệu tương quan: 99.6%,Độ chính xác tương quan: 99,7%... |
| Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 | One Step Dengue NS1 Antigen WholeBlood/Serum/Plasma Test | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1Phát hiện kháng nguyên Vius Dengue NS1 – Phân loại trang thiết bị y tế thuộc loại C Mẫu thử: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Không sử dụng dung dịch pha mẫu ( bufer) Thành phần: – Kháng thể đặc hiệu kháng hỗn hợp Deng ( Mix-types Dengue specific antibodies): 10 µg/ml... |
