Cửa hàng
| Tên sản phẩm | Tên thương mại | Đóng gói | Hãng SX/ Nước SX | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy Fuji | - | 100 tờ/ hộp 5 hộp/ thùng | Nanyang Dazzle Digital Printing Material Co.,Ltd – Trung Quốc |
Chi tiết
Phim in y tế: Phim X quang dùng trong y tế cỡ 8x10inch (20x25cm) In máy FujiPhim dùng cho máy in X-Quang KTS kích thước 20x25cm Đế PET màu xanh, tông màu sáng Sương mù thấp ≤0.09 Độ dốc trung bình 1.8±0.3 Độ nhạy nhiệt 15~35 Mật độ tối đa cao ≥3 Độ dày 195μm DPI:320 24-thang màu Mật độ tối thiểu ≤0.35, mật độ tối đa ≥2.40. Tương thích máy... |
| PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL) | - | R1: 4x60 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
PROTEIN TOTAL (R1: 4×60 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| Pump tubing for Electrolyte analyzer | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Pump tubing for Electrolyte analyzerDây bơm Tubing pump Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| QC solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
QC solutionVật liệu kiểm soát QC Solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, LiCl, pH buffer, surface active agent, preservative agent. Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Que thử đường huyết | Blood Glucose Test Strip | 25/50 Test/hộp | Đài Loan |
Chi tiết
Que thử đường huyết– Đạt tiêu chuẩn ISO13485- 2016 – Sử dụng men que thử GDH-FAD cộng 2 tín hiệu điện. Xác định HCT bằng tín hiệu điện xoay chiều (AC) và đo lượng Glucose bằng tín hiệu điện 1 chiều DC – Không bị ảnh hưởng bởi đường maltose,glactose, fructose,… – Đo được 4 loại máu khác... |
| Que thử đường huyết | Blood Glucose Test Strip | 25/50 Test/hộp | Đài Loan |
Chi tiết
Que thử đường huyếtĐạt tiêu chuẩn ISO13485- 2016, QMS – Sử dụng men que thử GOD – Sử dụng mấu máu toàn phần mao mạch : đầu ngón tay, bàn tay, cổ tay, bắp tay, bắp chân, đùi , gan bàn tay – Không bị ảnh hưởng bởi đường maltose,glactose, fructose,… – Không bị ảnh hưởng bởi đường... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Advanced | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call AdvancedCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GDH) Men que thử: GDH-PQQ Khoảng đo: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL) Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao mạch (Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT) 10-70% Lượng mẫu máu: 0.8μL Thời gian đo: 5 giây... |
| Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call Sharp | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử đường huyết dùng với máy đo đường huyết cá nhân On-Call SharpCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.8 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU). Dạng que. Hạn dùng: 24 tháng/ 3... |
| Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU/ ASC). Dạng que. Hạn dùng:... |
| Que thử phân tích nước tiểu 11 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 11 thông sốQue thử phân tích nước tiểu 11 thông số dùng cho Máy xét nghiệm nước tiểu tự động Mission AVE-75. Đo các chỉ số : Leukocytes, Nitrite, Urobilinogen, Protein, pH, Blood, Specific Gravity, Ketone, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid (LEU/ NIT/ URO/ PRO/ pH/ BLO/ SG/ KET/ BIL/ GLU/ ASC). Thành phần chính: 2,6-dichlorophenolindophenol 0,3% w/w,... |
| Que thử phân tích nước tiểu 13 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 13 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Urobilinogen, Albumin, Protein, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid, Specific Gravity, Ketone, Nitrite, Creatinine, pH, Blood (LEU/ URO/ ALB/ PRO/ BIL/ GLU/ ASC/ SG/ KET/ NIT/ CRE/ pH/ BLO).... |
| Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 14 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Leukocytes, Urobilinogen, Albumin, Protein, Bilirubin, Glucose, Ascorbic Acid, Specific Gravity, Ketone, Nitrite, Creatinine, pH, Blood, Calcium (LEU/ URO/ ALB/ PRO/ BIL/ GLU/ ASC/ SG/ KET/ NIT/ CRE/ pH/... |
| Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử phân tích nước tiểu 3 thông sốDùng cho các máy phân tích nước tiểu Mission Có bước sóng 525 nm và 635 nm, có thể đọc bằng mắt. Đo các chỉ số : Glucose, pH, Protein (GLU/ pH/ PRO). Dạng que. Hạn dùng: 24 tháng/ 3 tháng sau khi mở nắp hộp. Tiêu chuẩn: ISO 13485, CE, FDA |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết) On Call Vivid Blood Glucose Test Strips | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết) On Call Vivid Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GOD) Chuẩn định kết quả: Tương đương huyết tương Thời gian đo: 5 giây Lượng mẫu máu: 0.8μL Loại mẫu xét nghiệm: Máu toàn phần mao mạch người lớn và trẻ sơ sinh Phạm vi HCT: 15 – 70% Khoảng đo đường huyết: 0.6-33.3 mmol/L (10-600mg/dL)... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Plus Blood Glucose Test Strips | - | 100 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Plus Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, đường oxidase (GOD) Mỗi que thử chứa các thành phần phản ứng hóa học sau: Glucose oxidase < 25 IU, Chất trung gian (Mediator) < 300 µg. Thời gian đo: 10 giây Lượng mẫu tối thiểu: 0.5 µL Loại mẫu xét nghiệm: Máu tươi toàn phần từ mao... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test Strips | - | 50 test/hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.6 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test Strips | - | 200 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định lượng glucose (Que thử đường huyết)On Call Sure Blood Glucose Test StripsCông nghệ: Cảm biến sinh học/Điện hóa, không sử dụng code chip Men que thử: GDH-FAD Khoảng đo: 0.6 – 33.3mmol/L (10 – 600mg/dL) Loại mẫu phẩm: Máu toàn phần (mao mạch, tĩnh mạch, động mạch và trẻ sơ sinh) Đối tượng sử dụng (HCT):10- 70% Mẫu tối thiểu: 0.6 μL Thời gian đo: 5... |
| Que thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểu | HCG One Step Pregnancy Test (Colloidal Gold) | 100 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểuĐịnh tính phát hiện nhanh human chorionic gonadotropin trong nước tiểu, hỗ trợ phát hiện thai sớm. -Mẫu phẩm: Nước tiểu – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 Độ nhạy tương quan: 100% Độ đặc hiệu tương quan: 100% Độ chính xác tương quan: 100% Ngưỡng phát hiện: 25 mIU/mL – Vạch kết quả được phủ... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virut viên gan B (HBsAg) | One Step HBsAg Test | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virut viên gan B (HBsAg)Phát hiện kháng nguyên HBsAg trong huyết thanh, huyết tương người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy:100%, Độ đặc hiệu: 99.88% – Thành phần Kit thử: Vùng cộng hợp IgG chuột kháng HBsAg-04 – Vạch kết qủa IgG chuột kháng HBsAg-B20 – Vạch chứng... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm B | Influenza A & B Ag Rapid Test Strip (Swab) | 25 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên cúm A và cúm BĐịnh tính phát hiện và phân biệt kháng nguyên nucleoprotein influenza cúm A (bao gồm H1N1) và B trong mẫu dịch mũi, dịch họng và dịch rửa/hút mũi. – Mẫu thử: dịch mũi, dịch họng và dịch rửa/hút mũi – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 – Giới hạn phát hiện tối thiểu: 1.5×10^4 TCID50 Cúm... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg | Diagnostic Kit for Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAgPhát hiện HBeAg trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy: 96.2% ; Độ đặc hiệu: 99.4% ; Khoảng tin cậy: 95% – Thành phần Kit thử: Vùng cộng hợp: Kháng thể đơn dòng kháng... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg | OnSite HBsAg Rapid Tes | 50 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAgĐịnh tính phát hiện kháng nguyên viêm gan B – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016, chứng chỉ xuất khẩu FDA Que thử bao gồm: 1. Vùng cộng hợp có màu đỏ tía được phủ sẵn cộng hợp kháng thể chuột kháng HBsAg với hạt vàng (cộng hợp kháng... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | Rapid Anti-HCV Test | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCVPhát hiện kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy: 100%, Độ đặc hiệu: 100 % – Thành phần Kit thử: – Vùng Cộng hợp: kháng thể đơn dòng kháng Igg người –... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (1&2) | Rapid Anti-HIV Test | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (1&2)Phát hiện sự có mặt của các kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương người Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Độ nhạy: 99.59%, Độ đặc hiệu: 99.87% – Thành phần Kit thử: Cộng hợp vàng HIV-Ag tái... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút viêm gan B (HBcAb) | Diagnostic Kit for Antibody to Hepatitis B Core Antigen (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi vi rút viêm gan B (HBcAb)Định tính phát hiện sự có mặt của HBcAb trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người. – Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Độ nhạy: 97.22 %, Độ đặc hiệu: 98.64 % Thành phần: – Vùng cộng hợp: Kháng nguyên HBcAg tái tổ hợp (0,16 µg); – Vạch kết quả: Kháng thể... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | OnSite Syphilis Ab Rapid Test | 50 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis“Định tính phát hiện kháng thể (IgG, IgM và IgA) khángTreponema pallidum (Tp) trong huyết thanh, huyết tương – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 Test thử bao gồm: – vùng cộng hợp có màu đỏ tía được phủ sẵn cộng hợp vàng kháng nguyên Tp tái tổ hợp... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng SyphilisPhát hiện kháng thể kháng syphilis trong máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương của người. – Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Phân loại trang TBYT loại D – Độ nhạy: 100% ; Độ đặc hiệu: 100% – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần – Thành phần... |
| Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C | OnSite HCV Ab Plus Rapid Test | 50 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan CĐịnh tính phát hiện kháng thể (IgG, IgM, IgA) kháng virus viêm gan C – Mẫu phẩm: Huyết thanh, huyết tương – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016, chứng chỉ xuất khẩu FDA Que thử bao gồm: – Vùng cộng hợp có màu đỏ tía chứa kháng nguyên HCV tái tổ hợp (lõi, NS3, NS4 và... |
| Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine | ONE STEP Methamphetamine TEST | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính MethamphetamineĐạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Mẫu phẩm: Nước tiểu – Phát hiện Methamphetamine -Độ nhạy tương quan 100 %, Độ đặc hiệu tương quan 100 % – Ngưỡng phát hiện: 500 ng/mL – Bảo quản ở nhiệt độ thường |
| Que thử xét nghiệm định tính Morphine | ONE STEP Opiates (OPI/Morphine) TEST (Colloidal Gold) | 50 test/hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính MorphineĐạt tiêu chuẩn ISO13485:2016, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Mẫu phẩm: Nước tiểu – Phát hiện OPI/Morphine -Độ nhạy tương quan 100 %, Độ đặc hiệu tương quan 100 % – Ngưỡng phát hiện: 300 ng/mL – Bảo quản ở nhiệt độ thường |
| Que thử xét nghiệm định tính Morphine | One Step Morphine Test (Urine) | 100 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử xét nghiệm định tính MorphineXét nghiệm miễn dịch sắc ký theo nguyên lý dòng chảy một chiều để phát hiện Morphine trong nước tiểu của người. Đạt tiêu chuẩn ISO13485:2016 – Mẫu phẩm: Nước tiểu – Phát hiện Morphine -Độ nhạy tương quan 98,3 %, Độ đặc hiệu tương quan 99,2 % – Ngưỡng phát hiện: 300 ng/mL |
| Que thử/ Khay thử xét nghiệm định tính hCG | OnSite hCG Combo Rapid Test | 50 Test/Hộp | Trung Quốc |
Chi tiết
Que thử/ Khay thử xét nghiệm định tính hCGĐịnh tính phát hiện thai sớm – Mẫu thử: Nước tiểu, huyết thanh – Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016, chứng chỉ xuất khẩu FDA, đáp ứng chỉ thị 98/79/EC – Ngưỡng phát hiện: 10mIU/mL – Độ nhạy tương quan: 100%; Độ đặc hiệu tương quan: 100% Que thử bao gồm: 1. vùng cộng hợp có... |
| Ref electrode | - | Chiếc | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ref electrodeĐiện cực Ref electrode Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| Ref fill solution | - | 100ml | MTI Diagnostics/ Đức |
Chi tiết
Ref fill solutionThuốc thử Ref fill solution Thành phần chính: KCl, NaCl, NaAc, CaCl2, dung dịch đệm pH và chất bảo quản Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485:2016 |
| RF Latex | RF | Hộp 100 test | spectrum - Ấn Độ |
Chi tiết
RF LatexXét nghiệm phiến ngưng kết latex nhanh để xác định định tính và bán định lượng in- vitro của các yếu tố thấp khớp(RF) trong huyết thanh không pha loãng để phát hiện các bệnh thấp khớp. Hộp 100test. ISO-13485 |
| RF TURBI (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL) | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI (R1: 4×30 mL + R2: 4×7,5 mL)Chưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| RF TURBI 125ml | - | - | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI 125mlChưa có thông tin mô tả cho sản phẩm này. |
| RF TURBI(R1:2x40ml,R2:2x10ml) | - | 5 x 1,5 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
RF TURBI(R1:2x40ml,R2:2x10ml)hóa chất chuẩn 5 mức cho CRP. Hộp 5 x 1,5 mL |
| Specific Protein Control Level I (Rheumatoid Control I) | - | 5 x 1 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
Specific Protein Control Level I (Rheumatoid Control I)Hóa chất QC cho CRP, ASO, RF mức 1 |
| Specific Protein Control Level II (Rheumatoid Control II) | - | 5 x 1 mL | Archem - Thổ Nhĩ Kỳ |
Chi tiết
Specific Protein Control Level II (Rheumatoid Control II)Hóa chất QC cho CRP, , ASO, RF mức 2 |
| Syphilis Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 40 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Syphilis Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)Khay thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch kỹ thuật màng, định tính phát hiện các kháng thể (IgG và IgM) kháng Treponema Pallidum (TP) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người. Thành phần: Vùng cộng hợp: Kháng nguyên tái tổ hợp giang mai 2 – 0.0079µg; Vạch thử (T): Kháng nguyên... |
| Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood) | - | 50 Test/Hộp | ACON Biotech (Hangzhou) Co., Ltd. Trung Quốc |
Chi tiết
Syphilis Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)Que thử xét nghiệm sắc ký miễn dịch kỹ thuật màng, định tính phát hiện các kháng thể (IgG và IgM) kháng Treponema Pallidum (TP) trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người. – Độ nhạy tương quan: 100% – Độ đặc hiệu tương quan: 99,3% – Độ chính xác tương quan: 99,6%... |
| Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu A | Anti-A Monoclonal | 10 lọ x 10mL | Anh |
Chi tiết
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu AXét nghiệm phát hiện kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu Thuốc thử nhóm máu chứa kháng thể IgM đơn dòng của chuột trong dung dịch đệm Dung dịch đệm photphat chứa natri clorua, EDTA và nguyên liệu bò Thuốc thử chứa <0,1% natri clorua và các chất tạo màu và dòng tế bào... |
| Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu A, B | Anti-A, B Monoclonal | 10 lọ x 10mL | Anh |
Chi tiết
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu A, BXét nghiệm phát hiện kháng nguyên A hoặc B trên bề mặt hồng cầu Thuốc thử nhóm máu chứa kháng thể IgM đơn dòng của chuột trong dung dịch đệm Dung dịch đệm photphat chứa natri clorua, EDTA và nguyên liệu bò Thuốc thử chứa <0,1% natri clorua và các chất tạo màu và dòng... |
| Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu B | Anti-B Monoclonal | 10 lọ x 10mL | Anh |
Chi tiết
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu BXét nghiệm phát hiện kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu Thuốc thử nhóm máu chứa kháng thể IgM đơn dòng của chuột trong dung dịch đệm Dung dịch đệm photphat chứa natri clorua, EDTA và nguyên liệu bò Thuốc thử chứa <0,1% natri clorua và các chất tạo màu và dòng tế bào... |
| Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu RhD | Anti-D Monoclonal | 10 lọ x 10mL | Anh |
Chi tiết
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu RhDXét nghiệm phát hiện kháng nguyên RhD trên bề mặt hồng cầu Thuốc thử nhóm máu chứa kháng thể IgM và IgG đơn dòng của người trong dung dịch đệm Dung dịch đệm photphat chứa natri clorua, EDTA và nguyên liệu bò Thuốc thử chứa <0,1% natri clorua và các chất tạo màu và dòng... |
| TOTAL PROTEIN (R1: 2×250 mL) | - | R1: 2x250 mL | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TOTAL PROTEIN (R1: 2×250 mL)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| TOTAL PROTEIN(R1:10x40ml,) | - | R1:10x40ml | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TOTAL PROTEIN(R1:10x40ml,)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng PROTEIN tổng trong huyết thanh và huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, Biuret – Bước sóng : Hg 546 nm (520- 560) – tuyến tính : 12 g/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ Cupric sulphate ≤ 8... |
| TRIGLYCERIDES(R1:8x44ml) | Triglycerides Reagent | 8x44m | Archem - Thổ Nhỉ Kỳ |
Chi tiết
TRIGLYCERIDES(R1:8x44ml)‘- Tiêu chuẩn: ISO 9001; ISO 13485. – Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides trong huyết thanh hoặc huyết tương – Phương pháp : Colorimetric, Endpoint, Increasing Reaction, GPO – PAP -B ước sóng : 510 nm (480 – 520 nm) – Tuyến tính : 1000 mg/dL – THÀNH PHẦN THUỐC THỬ 4-chlorophenol :... |
